starling

[Mỹ]/'stɑːlɪŋ/
[Anh]/'stɑrlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim, thường được tìm thấy theo bầy, nổi tiếng với bộ lông óng ánh; đầu nhọn của một cột cầu
Các dạng của từ
số nhiềustarlings

Cụm từ & Cách kết hợp

common starling

chim sẻ nhà

murmuration of starlings

đàn chim sẻ bay lượn

European starling

chim sẻ châu Âu

Câu ví dụ

The starlings made a clamor.

Những chim sẻ ríu rít ồn ào.

Other birds seen: Black-necked Starling, Black Drongo (or Hair-crested Drongo).

Các loài chim khác được nhìn thấy: Starling cổ đen, Black Drongo (hoặc Drongo có chỏm tóc).

Hornbills, starlings, vultures, rollers, bee-eaters and shrikes typify the ubiquitous avifauna of the Kruger.

Trầm đen, starlings, chim ruồi, rollers, bee-eaters và shrikes là những đại diện của hệ động vật trên không phổ biến ở Kruger.

a murmuration of starlings

một đàn chim sẻ bay lượn.

the starling's iridescent feathers

lông chim sẻ óng ánh.

a flock of starlings

một bầy chim sẻ.

the starling's melodious song

tiếng hót chim sẻ du dương.

a pair of starlings

một cặp chim sẻ.

the starling's agile flight

chuyển động nhanh nhẹn của chim sẻ.

a group of starlings

một nhóm chim sẻ.

the starling's distinctive markings

vết tích đặc trưng của chim sẻ.

a colony of starlings

một đàn chim sẻ.

the starling's foraging behavior

hành vi kiếm ăn của chim sẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay