| số nhiều | starlings |
common starling
chim sẻ nhà
murmuration of starlings
đàn chim sẻ bay lượn
European starling
chim sẻ châu Âu
The starlings made a clamor.
Những chim sẻ ríu rít ồn ào.
Other birds seen: Black-necked Starling, Black Drongo (or Hair-crested Drongo).
Các loài chim khác được nhìn thấy: Starling cổ đen, Black Drongo (hoặc Drongo có chỏm tóc).
Hornbills, starlings, vultures, rollers, bee-eaters and shrikes typify the ubiquitous avifauna of the Kruger.
Trầm đen, starlings, chim ruồi, rollers, bee-eaters và shrikes là những đại diện của hệ động vật trên không phổ biến ở Kruger.
a murmuration of starlings
một đàn chim sẻ bay lượn.
the starling's iridescent feathers
lông chim sẻ óng ánh.
a flock of starlings
một bầy chim sẻ.
the starling's melodious song
tiếng hót chim sẻ du dương.
a pair of starlings
một cặp chim sẻ.
the starling's agile flight
chuyển động nhanh nhẹn của chim sẻ.
a group of starlings
một nhóm chim sẻ.
the starling's distinctive markings
vết tích đặc trưng của chim sẻ.
a colony of starlings
một đàn chim sẻ.
the starling's foraging behavior
hành vi kiếm ăn của chim sẻ.
common starling
chim sẻ nhà
murmuration of starlings
đàn chim sẻ bay lượn
European starling
chim sẻ châu Âu
The starlings made a clamor.
Những chim sẻ ríu rít ồn ào.
Other birds seen: Black-necked Starling, Black Drongo (or Hair-crested Drongo).
Các loài chim khác được nhìn thấy: Starling cổ đen, Black Drongo (hoặc Drongo có chỏm tóc).
Hornbills, starlings, vultures, rollers, bee-eaters and shrikes typify the ubiquitous avifauna of the Kruger.
Trầm đen, starlings, chim ruồi, rollers, bee-eaters và shrikes là những đại diện của hệ động vật trên không phổ biến ở Kruger.
a murmuration of starlings
một đàn chim sẻ bay lượn.
the starling's iridescent feathers
lông chim sẻ óng ánh.
a flock of starlings
một bầy chim sẻ.
the starling's melodious song
tiếng hót chim sẻ du dương.
a pair of starlings
một cặp chim sẻ.
the starling's agile flight
chuyển động nhanh nhẹn của chim sẻ.
a group of starlings
một nhóm chim sẻ.
the starling's distinctive markings
vết tích đặc trưng của chim sẻ.
a colony of starlings
một đàn chim sẻ.
the starling's foraging behavior
hành vi kiếm ăn của chim sẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay