myonecroses

[US]/ˌmaɪəʊnəˈkrəʊsiːz/
[UK]/ˌmaɪoʊnəˈkroʊsiːz/

Translation

n. Dạng số nhiều của myonecrosis; các trường hợp chết của mô cơ.

Phrases & Collocations

myonecrosis

thoái hóa cơ

diabetic myonecrosis

thoái hóa cơ do tiểu đường

spontaneous myonecrosis

thoái hóa cơ tự phát

ischemic myonecrosis

thoái hóa cơ do thiếu máu

traumatic myonecrosis

thoái hóa cơ do chấn thương

gas myonecrosis

thoái hóa cơ do khí

clostridial myonecrosis

thoái hóa cơ do clostridium

idiopathic myonecrosis

thoái hóa cơ nguyên nhân không rõ

severe myonecrosis

thoái hóa cơ nặng

Example Sentences

the patient exhibited extensive myonecroses following the severe trauma.

Bệnh nhân đã xuất hiện các tổn thương cơ rộng rãi sau chấn thương nặng.

doctors identified multiple myonecroses in the affected muscle groups.

Các bác sĩ đã xác định được nhiều tổn thương cơ ở các nhóm cơ bị ảnh hưởng.

early intervention can prevent the progression of myonecroses.

Can thiệp sớm có thể ngăn chặn sự tiến triển của các tổn thương cơ.

gas gangrene often causes rapid myonecroses if left untreated.

Tụt khí có thể gây ra các tổn thương cơ nhanh chóng nếu không được điều trị.

diabetic patients are particularly susceptible to malignant myonecroses.

Bệnh nhân tiểu đường đặc biệt dễ bị các tổn thương cơ ác tính.

the surgical team successfully removed all necrotic tissue and myonecroses.

Đội ngũ phẫu thuật đã thành công trong việc loại bỏ tất cả mô hoại tử và các tổn thương cơ.

histological examination confirmed the presence of myonecroses.

Khám nghiệm mô học đã xác nhận sự hiện diện của các tổn thương cơ.

antibiotic treatment may halt the spread of infectious myonecroses.

Điều trị bằng kháng sinh có thể ngăn chặn sự lan rộng của các tổn thương cơ nhiễm trùng.

the medical journal published new research on treating myonecroses.

Tạp chí y khoa đã công bố nghiên cứu mới về điều trị các tổn thương cơ.

severe burns can lead to secondary myonecroses in surrounding tissue.

Nhiệt bỏng nặng có thể dẫn đến các tổn thương cơ thứ phát ở mô xung quanh.

rehabilitation specialists develop treatment plans for patients recovering from myonecroses.

Các chuyên gia phục hồi chức năng lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân đang phục hồi sau các tổn thương cơ.

advanced imaging techniques now enable earlier detection of myonecroses.

Các kỹ thuật hình ảnh nâng cao hiện nay cho phép phát hiện sớm các tổn thương cơ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now