myoneural

[US]/ˌmaɪəʊˈnjʊə.rəl/
[UK]/ˌmaɪoʊˈnʊr.əl/

Translation

adj. liên quan đến cơ và dây thần kinh

Phrases & Collocations

myoneural network

mạng lưới thần kinh của tôi

myoneural signal

tín hiệu thần kinh của tôi

myoneural pathway

đường dẫn thần kinh của tôi

myoneural response

phản ứng thần kinh của tôi

myoneural system

hệ thống thần kinh của tôi

myoneural activity

hoạt động thần kinh của tôi

myoneural fiber

sợi thần kinh của tôi

myoneural function

chức năng thần kinh của tôi

myoneural disorder

rối loạn thần kinh của tôi

myoneural communication

giao tiếp thần kinh của tôi

Example Sentences

myoneural interfaces are changing the way we interact with technology.

Các giao diện thần kinh cơ đang thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ.

scientists are researching myoneural control for prosthetic limbs.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu điều khiển thần kinh cơ cho các bộ phận giả.

myoneural communication can enhance rehabilitation for patients.

Giao tiếp thần kinh cơ có thể tăng cường phục hồi chức năng cho bệnh nhân.

the development of myoneural networks is a significant breakthrough.

Sự phát triển của mạng thần kinh cơ là một bước đột phá đáng kể.

myoneural technology is being applied in various medical fields.

Công nghệ thần kinh cơ đang được áp dụng trong nhiều lĩnh vực y tế.

understanding myoneural pathways is crucial for effective treatments.

Hiểu rõ các con đường thần kinh cơ rất quan trọng để có các phương pháp điều trị hiệu quả.

myoneural signals can be used to control robotic devices.

Tín hiệu thần kinh cơ có thể được sử dụng để điều khiển các thiết bị robot.

researchers are exploring myoneural feedback mechanisms.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các cơ chế phản hồi thần kinh cơ.

myoneural adaptations occur in response to training.

Sự thích nghi thần kinh cơ xảy ra khi phản ứng với việc tập luyện.

advancements in myoneural engineering are promising for future therapies.

Những tiến bộ trong kỹ thuật thần kinh cơ là một triển vọng hứa hẹn cho các liệu pháp trong tương lai.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now