myres

[Mỹ]/ˈmaɪəz/
[Anh]/ˈmaɪərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

pn. Một phiên âm của tên Miles, được dùng làm tên riêng hoặc họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

myres family

gia đình myres

myres house

nha myres

dear myres

thân mến myres

old myres

myres xưa

young myres

myres trẻ

myres said

myres nói

myres went

myres đi

myres saw

myres nhìn thấy

myres group

nhóm myres

myres hill

núi myres

Câu ví dụ

i checked myres for the latest updates.

Tôi đã kiểm tra myres để cập nhật mới nhất.

myres contains all my important documents.

myres chứa tất cả các tài liệu quan trọng của tôi.

please access myres to find the file.

Hãy truy cập myres để tìm tệp.

myres is synchronized across all devices.

myres được đồng bộ trên tất cả các thiết bị.

i uploaded the photos to myres.

Tôi đã tải lên các hình ảnh vào myres.

myres helps me organize my digital life.

myres giúp tôi tổ chức cuộc sống số của mình.

the backup in myres is secure.

Việc sao lưu trong myres là an toàn.

i share files through myres with colleagues.

Tôi chia sẻ tệp qua myres với đồng nghiệp.

myres automatically saves my work.

myres tự động lưu công việc của tôi.

i can access myres from anywhere.

Tôi có thể truy cập myres từ bất cứ đâu.

the storage in myres is expandable.

Lưu trữ trong myres có thể mở rộng.

myres integrates with my calendar app.

myres tích hợp với ứng dụng lịch của tôi.

i restored the deleted file from myres.

Tôi đã khôi phục tệp đã xóa từ myres.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay