myringa

[Mỹ]/ˈmɪr.ɪŋ.ɡə/
[Anh]/ˈmɪr.ɪŋ.ɡə/

Dịch

n. màng nhĩ
Word Forms
số nhiềumyringas

Cụm từ & Cách kết hợp

myringa incision

cắt rạch màng nhĩ

myringa repair

sửa chữa màng nhĩ

myringa surgery

phẫu thuật màng nhĩ

myringa tube

ống thông màng nhĩ

myringa drainage

dẫn lưu màng nhĩ

myringa perforation

vỡ màng nhĩ

myringa infection

nhiễm trùng màng nhĩ

myringa inflammation

viêm màng nhĩ

myringa examination

khám màng nhĩ

myringa function

chức năng màng nhĩ

Câu ví dụ

the doctor examined myringa for any signs of infection.

bác sĩ đã kiểm tra màng nhĩ để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.

myringa plays a crucial role in hearing.

màng nhĩ đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.

she had a myringa repair surgery last week.

bà ấy đã trải qua phẫu thuật sửa chữa màng nhĩ vào tuần trước.

understanding myringa can help in diagnosing ear problems.

hiểu về màng nhĩ có thể giúp trong việc chẩn đoán các vấn đề về tai.

the myringa vibrates in response to sound waves.

màng nhĩ rung động khi phản ứng với các sóng âm.

he felt pain in his myringa after swimming.

anh ấy cảm thấy đau ở màng nhĩ sau khi bơi.

she learned about myringa during her medical studies.

cô ấy đã tìm hiểu về màng nhĩ trong quá trình học y.

the doctor explained the function of the myringa.

bác sĩ đã giải thích chức năng của màng nhĩ.

injury to the myringa can lead to hearing loss.

chấn thương ở màng nhĩ có thể dẫn đến mất thính lực.

they used a microscope to examine the myringa.

họ đã sử dụng kính hiển vi để kiểm tra màng nhĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay