myringas

[Mỹ]/miˈrɪŋɡəs/
[Anh]/miˈrɪŋɡəs/

Dịch

n. màng nhĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

myringas surgery

phẫu thuật màng tai

myringas repair

sửa chữa màng tai

myringas infection

nhiễm trùng màng tai

myringas evaluation

đánh giá màng tai

myringas treatment

điều trị màng tai

myringas pathology

bệnh lý màng tai

myringas drainage

dẫn lưu màng tai

myringas monitoring

theo dõi màng tai

myringas assessment

đánh giá màng tai

myringas symptoms

triệu chứng màng tai

Câu ví dụ

my doctor said i have myringas.

bác sĩ của tôi nói tôi bị màng tai.

myringas can cause hearing loss if not treated.

màng tai có thể gây mất thính lực nếu không được điều trị.

she was diagnosed with myringas after her check-up.

cô ấy được chẩn đoán bị màng tai sau khi khám sức khỏe.

it's important to follow the treatment for myringas.

Điều quan trọng là phải tuân theo phương pháp điều trị cho màng tai.

myringas often requires medication to relieve symptoms.

màng tai thường cần dùng thuốc để giảm các triệu chứng.

he experienced pain due to myringas.

anh ấy bị đau do màng tai.

myringas can be prevented with proper ear care.

màng tai có thể được ngăn ngừa bằng cách chăm sóc tai đúng cách.

she learned about myringas during her medical training.

cô ấy đã tìm hiểu về màng tai trong quá trình đào tạo y tế của mình.

regular check-ups can help detect myringas early.

khám sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện màng tai sớm.

he was relieved to find out his myringas was mild.

anh ấy rất vui khi biết rằng màng tai của anh ấy không nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay