myringectomy

[Mỹ]/ˌmɪrɪnˈdʒektəmi/
[Anh]/ˌmɪrɪnˈdʒektəmi/

Dịch

n. Phẫu thuật loại bỏ màng nhĩ hoặc một phần của nó.
Các dạng của từ
số nhiềumyringectomies

Cụm từ & Cách kết hợp

myringectomy procedure

Quy trình mổ bóc màng nhĩ

myringectomy surgery

Phẫu thuật bóc màng nhĩ

myringectomy recovery

Phục hồi sau phẫu thuật bóc màng nhĩ

after myringectomy

Sau phẫu thuật bóc màng nhĩ

myringectomy patient

Bệnh nhân phẫu thuật bóc màng nhĩ

underwent myringectomy

Đã trải qua phẫu thuật bóc màng nhĩ

myringectomy complications

Tai biến sau phẫu thuật bóc màng nhĩ

myringectomy performed

Thực hiện phẫu thuật bóc màng nhĩ

myringectomy wound

Vết thương sau phẫu thuật bóc màng nhĩ

post-myringectomy

Sau phẫu thuật bóc màng nhĩ

Câu ví dụ

the surgeon performed a myringectomy to treat the chronic ear infection.

Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật myringectomy để điều trị nhiễm trùng tai mãn tính.

myringectomy is a common procedure for patients with perforated eardrums.

Myringectomy là một thủ thuật phổ biến cho các bệnh nhân có màng nhĩ thủng.

recovery after myringectomy typically takes several weeks.

Quá trình phục hồi sau phẫu thuật myringectomy thường mất vài tuần.

the myringectomy procedure was successful in restoring the patient's hearing.

Thủ thuật myringectomy đã thành công trong việc khôi phục thính lực của bệnh nhân.

patients undergoing myringectomy require general anesthesia.

Các bệnh nhân thực hiện phẫu thuật myringectomy cần gây mê toàn thân.

complications after myringectomy are rare but can include infection.

Các biến chứng sau phẫu thuật myringectomy rất hiếm nhưng có thể bao gồm nhiễm trùng.

the doctor explained the myringectomy risks to the patient.

Bác sĩ đã giải thích các rủi ro của phẫu thuật myringectomy cho bệnh nhân.

bilateral myringectomy may be necessary for patients with both ears affected.

Phẫu thuật myringectomy hai bên có thể cần thiết cho các bệnh nhân bị ảnh hưởng ở cả hai tai.

endoscopic myringectomy offers better visualization during surgery.

Myringectomy nội soi cung cấp khả năng quan sát tốt hơn trong phẫu thuật.

the myringectomy healing process requires careful follow-up.

Quá trình hồi phục sau phẫu thuật myringectomy cần được theo dõi cẩn thận.

myringectomy is often combined with tympanoplasty for better results.

Myringectomy thường được kết hợp với phẫu thuật tympanoplasty để đạt kết quả tốt hơn.

the success rate of myringectomy is generally high.

Tỷ lệ thành công của phẫu thuật myringectomy thường rất cao.

after myringectomy, the patient must avoid water exposure.

Sau phẫu thuật myringectomy, bệnh nhân phải tránh tiếp xúc với nước.

the myringectomy scar heals minimally and is rarely visible.

Vết sẹo sau phẫu thuật myringectomy hồi phục ít và hiếm khi nhìn thấy được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay