myrmecophiles

[US]/ˌmɜː.mɪˈkɒf.aɪl/
[UK]/ˌmɜr.mɪˈkɑː.faɪl/

Translation

n. một loại côn trùng sống trong hoặc xung quanh tổ kiến, thường là khách hoặc ký sinh.

Phrases & Collocations

myrmecophile species

loài ưa kiến

myrmecophile behavior

hành vi của loài ưa kiến

myrmecophile relationship

mối quan hệ của loài ưa kiến

myrmecophile organisms

sinh vật ưa kiến

myrmecophile adaptations

sự thích nghi của loài ưa kiến

myrmecophile interactions

sự tương tác của loài ưa kiến

myrmecophile species diversity

đa dạng loài ưa kiến

myrmecophile fauna

thế giới động vật ưa kiến

myrmecophile communities

các cộng đồng loài ưa kiến

myrmecophile ecology

sinh thái học của loài ưa kiến

Example Sentences

some insects are myrmecophiles that live in symbiosis with ants.

Một số côn trùng là những loài yêu thích kiến (myrmecophiles) sống cộng sinh với kiến.

myrmecophiles often provide food for their ant hosts.

Những loài yêu thích kiến thường cung cấp thức ăn cho kiến chủ của chúng.

the study of myrmecophiles reveals fascinating ecological relationships.

Nghiên cứu về những loài yêu thích kiến cho thấy những mối quan hệ sinh thái thú vị.

myrmecophiles can be found in various habitats around the world.

Những loài yêu thích kiến có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.

researchers are studying the behavior of myrmecophiles in their natural environments.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của những loài yêu thích kiến trong môi trường tự nhiên của chúng.

the relationship between myrmecophiles and ants is a classic example of mutualism.

Mối quan hệ giữa những loài yêu thích kiến và kiến là một ví dụ điển hình của sự cộng sinh.

many myrmecophiles have evolved specific adaptations to live with ants.

Nhiều loài yêu thích kiến đã tiến hóa các đặc điểm thích nghi cụ thể để sống với kiến.

understanding myrmecophiles can help us learn more about biodiversity.

Hiểu về những loài yêu thích kiến có thể giúp chúng ta tìm hiểu thêm về đa dạng sinh học.

myrmecophiles play an important role in the ecosystem as they interact with ants.

Những loài yêu thích kiến đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái khi chúng tương tác với kiến.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now