myrmecophyte

[Mỹ]/ˌmɜː.məˈkɒf.aɪt/
[Anh]/ˌmɜr.məˈkɑː.faɪt/

Dịch

n. một loài thực vật có mối quan hệ tương hỗ với kiến
Các dạng của từ
số nhiềumyrmecophytes

Cụm từ & Cách kết hợp

myrmecophyte species

loài thực vật tương sinh

myrmecophyte relationship

mối quan hệ tương sinh

myrmecophyte habitat

môi trường sống của thực vật tương sinh

myrmecophyte mutualism

tương hỗ của thực vật tương sinh

myrmecophyte adaptation

thích nghi của thực vật tương sinh

myrmecophyte diversity

đa dạng của thực vật tương sinh

myrmecophyte flora

thực vật tương sinh

myrmecophyte evolution

sự tiến hóa của thực vật tương sinh

myrmecophyte ecology

sinh thái học của thực vật tương sinh

myrmecophyte interaction

sự tương tác của thực vật tương sinh

Câu ví dụ

the myrmecophyte provides shelter for ants.

cây côn trùng cung cấp nơi trú ẩn cho kiến.

many myrmecophytes have mutualistic relationships with their ant partners.

nhiều cây côn trùng có mối quan hệ cộng sinh với bạn đồng hành là kiến của chúng.

myrmecophytes can be found in tropical rainforests.

cây côn trùng có thể được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới.

some myrmecophytes produce nectar to attract ants.

một số cây côn trùng sản xuất mật hoa để thu hút kiến.

the relationship between myrmecophytes and ants is fascinating.

mối quan hệ giữa cây côn trùng và kiến rất thú vị.

myrmecophytes often have specialized structures for ant habitation.

cây côn trùng thường có các cấu trúc chuyên biệt để kiến sinh sống.

research on myrmecophytes helps us understand ecological interactions.

nghiên cứu về cây côn trùng giúp chúng ta hiểu các tương tác sinh thái.

some myrmecophytes are adapted to survive in nutrient-poor soils.

một số cây côn trùng đã thích nghi để tồn tại trong đất nghèo dinh dưỡng.

myrmecophytes play a crucial role in their ecosystems.

cây côn trùng đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

observing myrmecophytes can reveal insights into plant-animal interactions.

quan sát cây côn trùng có thể tiết lộ những hiểu biết về tương tác giữa thực vật và động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay