mythmaking

[Mỹ]/ˈmɪθˌmeɪ.kɪŋ/
[Anh]/ˈmɪθˌmeɪ.kɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình tạo ra huyền thoại

Cụm từ & Cách kết hợp

mythmaking process

quá trình sáng tạo huyền thoại

mythmaking strategies

chiến lược sáng tạo huyền thoại

mythmaking practices

thực hành sáng tạo huyền thoại

mythmaking narratives

truyền thuyết sáng tạo huyền thoại

mythmaking culture

văn hóa sáng tạo huyền thoại

mythmaking techniques

kỹ thuật sáng tạo huyền thoại

mythmaking traditions

truyền thống sáng tạo huyền thoại

mythmaking frameworks

khung sáng tạo huyền thoại

mythmaking discourse

khảo luận sáng tạo huyền thoại

mythmaking elements

yếu tố sáng tạo huyền thoại

Câu ví dụ

mythmaking plays a crucial role in shaping cultural identities.

việc tạo ra những câu chuyện thần thoại đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc văn hóa.

the art of mythmaking can influence societal beliefs.

nghệ thuật sáng tạo ra những câu chuyện thần thoại có thể ảnh hưởng đến niềm tin xã hội.

she is known for her mythmaking in modern literature.

cô được biết đến với việc sáng tạo ra những câu chuyện thần thoại trong văn học hiện đại.

mythmaking often reflects the values of a community.

việc tạo ra những câu chuyện thần thoại thường phản ánh các giá trị của một cộng đồng.

he engaged in mythmaking to explain historical events.

anh tham gia vào việc sáng tạo ra những câu chuyện thần thoại để giải thích các sự kiện lịch sử.

mythmaking can serve as a tool for political propaganda.

việc tạo ra những câu chuyện thần thoại có thể được sử dụng như một công cụ cho tuyên truyền chính trị.

the process of mythmaking is both creative and interpretive.

quá trình sáng tạo ra những câu chuyện thần thoại vừa sáng tạo vừa mang tính giải thích.

in many cultures, mythmaking is a communal activity.

ở nhiều nền văn hóa, việc tạo ra những câu chuyện thần thoại là một hoạt động chung.

mythmaking can help individuals find meaning in their lives.

việc tạo ra những câu chuyện thần thoại có thể giúp các cá nhân tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống của họ.

scholars study mythmaking to understand human psychology.

các học giả nghiên cứu việc tạo ra những câu chuyện thần thoại để hiểu tâm lý con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay