nadph

[Mỹ]/nædˌpiːˈeɪtʃ/
[Anh]/nædˌpiːˈeɪtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nicotinamide adenine dinucleotide phosphate đã giảm; coenzyme II đã giảm

Cụm từ & Cách kết hợp

nadph production

sản xuất nadph

nadph oxidation

oxy hóa nadph

nadph role

vai trò của nadph

nadph synthesis

synthesis của nadph

nadph function

chức năng của nadph

nadph pathway

con đường nadph

nadph usage

sử dụng nadph

nadph levels

mức độ nadph

nadph dependent

phụ thuộc vào nadph

nadph assay

xét nghiệm nadph

Câu ví dụ

nadph plays a crucial role in the photosynthesis process.

NADPH đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.

the enzyme requires nadph to function properly.

Enzym cần NADPH để hoạt động bình thường.

nadph is essential for fatty acid synthesis.

NADPH rất cần thiết cho quá trình tổng hợp axit béo.

cells use nadph to combat oxidative stress.

Tế bào sử dụng NADPH để chống lại sự căng thẳng oxy hóa.

nadph is generated in the light reactions of photosynthesis.

NADPH được tạo ra trong các phản ứng sáng của quang hợp.

many metabolic pathways depend on nadph.

Nhiều con đường trao đổi chất phụ thuộc vào NADPH.

nadph is involved in the reduction of glutathione.

NADPH tham gia vào quá trình khử glutathione.

the body needs nadph for biosynthetic reactions.

Cơ thể cần NADPH cho các phản ứng tổng hợp.

nadph serves as a reducing agent in various biochemical reactions.

NADPH đóng vai trò là chất khử trong nhiều phản ứng sinh hóa.

understanding nadph's role is important in biochemistry.

Hiểu vai trò của NADPH rất quan trọng trong sinh hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay