nagami

[Mỹ]/nɑːˈɡɑːmi/
[Anh]/nəˈɡɑːmi/

Dịch

n. Tên riêng tiếng Nhật, được dùng làm họ hoặc tên riêng, mang nghĩa "quan điểm vĩnh cửu" hoặc "quan điểm bất diệt"
Các dạng của từ
số nhiềunagamis

Câu ví dụ

the nagami kumquat tree produces small, oval fruit with bright orange skin.

Cây nagami kumquat cho ra những trái nhỏ, hình bầu dục với lớp vỏ cam sáng.

gardeners often plant nagami varieties for their ornamental value in winter gardens.

Những người làm vườn thường trồng các giống nagami vì giá trị trang trí trong vườn mùa đông.

the nagami fruit has a sweet rind and slightly tart flesh inside.

Quả nagami có lớp vỏ ngọt và phần thịt bên trong hơi chua.

chefs use nagami zest to add citrus flavor to cakes and cookies.

Những đầu bếp sử dụng vỏ nagami để thêm hương cam quýt vào bánh và bánh quy.

my mother makes wonderful nagami marmalade every autumn season.

Mẹ tôi làm mứt nagami tuyệt vời mỗi mùa thu.

the nagami orchard blooms with fragrant white flowers during spring months.

Vườn nagami nở hoa trắng thơm trong những tháng mùa xuân.

nagami kumquats reach full ripeness and turn deep orange by late november.

Kumquat nagami chín hoàn toàn và chuyển sang màu cam đậm vào cuối tháng 11.

fresh nagami fruit can be purchased at specialty grocery stores downtown.

Quả nagami tươi có thể mua được tại các cửa hàng tạp hóa đặc sản ở trung tâm thành phố.

the nagami peel is thin, smooth, and completely edible without any bitterness.

Lớp vỏ nagami mỏng, nhẵn và hoàn toàn có thể ăn được mà không có vị đắng.

bartenders frequently garnish cocktails with thin nagami slices for visual appeal.

Người pha chế thường trang trí cocktail bằng những lát nagami mỏng để tăng tính thẩm mỹ.

nagami kumquats are much smaller than regular oranges but burst with intense flavor.

Kumquat nagami nhỏ hơn nhiều so với cam thường nhưng lại nồng nàn về hương vị.

the nagami tree stays evergreen even during freezing winter temperatures.

Cây nagami vẫn xanh quanh năm ngay cả trong thời tiết mùa đông giá lạnh.

farmers prune nagami branches carefully each year to maximize fruit yield.

Nông dân tỉa cành nagami cẩn thận mỗi năm để tối đa hóa sản lượng quả.

children love eating fresh nagami straight from the backyard tree.

Các em nhỏ thích ăn nagami tươi trực tiếp từ cây trong vườn sau nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay