nagoyas

[Mỹ]/næˈɡɔɪəz/
[Anh]/næˈɡoʊjəz/

Dịch

n. một thành phố ở miền trung Nhật Bản, nằm trên bờ biển phía nam của Honshu

Cụm từ & Cách kết hợp

nagoyas cuisine

ẩm thực Nagoya

nagoyas culture

văn hóa Nagoya

nagoyas festival

lễ hội Nagoya

nagoyas attractions

những điểm thu hút của Nagoya

nagoyas history

lịch sử Nagoya

nagoyas skyline

dòng chân trời của Nagoya

nagoyas shopping

mua sắm ở Nagoya

nagoyas transportation

giao thông Nagoya

nagoyas nightlife

cuộc sống về đêm ở Nagoya

nagoyas landmarks

các địa điểm nổi tiếng của Nagoya

Câu ví dụ

nagoyas are known for their delicious cuisine.

Nagoya nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

many tourists visit nagoyas every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Nagoya mỗi năm.

in nagoyas, you can find beautiful temples.

Ở Nagoya, bạn có thể tìm thấy những ngôi chùa tuyệt đẹp.

nagoyas has a rich cultural heritage.

Nagoya có di sản văn hóa phong phú.

shopping in nagoyas is a unique experience.

Mua sắm ở Nagoya là một trải nghiệm độc đáo.

nagoyas is famous for its historical landmarks.

Nagoya nổi tiếng với các địa danh lịch sử.

you can enjoy festivals in nagoyas throughout the year.

Bạn có thể thưởng thức các lễ hội ở Nagoya quanh năm.

many people love the nightlife in nagoyas.

Nhiều người yêu thích cuộc sống về đêm ở Nagoya.

visiting museums in nagoyas is highly recommended.

Việc tham quan các bảo tàng ở Nagoya được khuyến khích rất nhiều.

nagoyas offers a variety of entertainment options.

Nagoya cung cấp nhiều lựa chọn giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay