nail-biting

[US]/[ˈneɪl ˈbɪtɪŋ]/
[UK]/[ˈneɪl ˈbɪtɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Bồn chồn hoặc căng thẳng; gây ra sự lo lắng; Hấp dẫn và hồi hộp.
n. Một tình huống hoặc sự kiện rất căng thẳng hoặc hồi hộp.

Phrases & Collocations

nail-biting wait

khoảnh khắc chờ đợi đầy căng thẳng

nail-biting moment

khoảnh khắc đầy căng thẳng

nail-biting finish

kết thúc đầy căng thẳng

nail-biting game

trò chơi đầy căng thẳng

nail-biting suspense

sự hồi hộp nghẹt thở

nail-biting experience

trải nghiệm đầy căng thẳng

nail-biting match

trận đấu đầy căng thẳng

nail-biting scenes

những cảnh đầy căng thẳng

nail-biting plot

cốt truyện đầy căng thẳng

nail-biting finale

phần kết thúc đầy căng thẳng

Example Sentences

it was a nail-biting finish to the race, with the lead changing hands several times.

Đó là một trận chung kết nghẹt thở của cuộc đua, với việc vị trí dẫn đầu thay đổi nhiều lần.

the entire stadium held its breath during that nail-biting penalty shootout.

Toàn bộ sân vận động nín thở trong loạt sút luân lưu phạt nghẹt thở đó.

we had a nail-biting few hours waiting for the test results to come back.

Chúng tôi đã có vài giờ chờ đợi kết quả xét nghiệm trở lại, vô cùng căng thẳng.

the final minutes of the game were absolutely nail-biting for the fans.

Những phút cuối của trận đấu thực sự vô cùng căng thẳng đối với người hâm mộ.

it was a nail-biting negotiation, but they finally reached an agreement.

Đó là một cuộc đàm phán căng thẳng, nhưng cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.

watching the storm roll in was a nail-biting experience for everyone on the beach.

Xem cơn bão tràn đến là một trải nghiệm căng thẳng cho tất cả mọi người trên bãi biển.

the suspenseful movie kept us on the edge of our seats throughout the nail-biting climax.

Bộ phim kịch tính khiến chúng tôi không thể rời mắt khỏi ghế trong suốt đoạn cao trào nghẹt thở.

the jury's deliberation was a nail-biting period for the defendant and their family.

Thời gian bồi thẩm đoàn hội ý là một giai đoạn căng thẳng đối với bị cáo và gia đình của họ.

it was a nail-biting climb up the mountain, but the view from the top was worth it.

Đó là một chuyến leo núi đầy căng thẳng, nhưng cảnh tượng từ trên đỉnh đáng giá.

the team faced a nail-biting challenge in the final round of the competition.

Đội phải đối mặt với một thử thách đầy căng thẳng ở vòng cuối cùng của cuộc thi.

the investors experienced a nail-biting week as they awaited the company's quarterly report.

Các nhà đầu tư đã trải qua một tuần đầy căng thẳng khi chờ đợi báo cáo quý của công ty.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now