nailrods

[Mỹ]/neɪlˌrɒdz/
[Anh]/neɪlˌrɑdz/

Dịch

n. que kim loại được sử dụng làm đinh; (thuốc) lá thuốc đen

Cụm từ & Cách kết hợp

nailrods installation

lắp đặt ty đinh

nailrods usage

sử dụng ty đinh

nailrods application

ứng dụng của ty đinh

nailrods specification

thông số kỹ thuật của ty đinh

nailrods maintenance

bảo trì ty đinh

nailrods design

thiết kế ty đinh

nailrods quality

chất lượng ty đinh

nailrods strength

độ bền của ty đinh

nailrods types

các loại ty đinh

nailrods features

các tính năng của ty đinh

Câu ví dụ

the construction workers used nailrods to secure the framework.

những người thợ xây đã sử dụng nailrod để cố định khung.

nailrods are essential tools in heavy-duty construction projects.

Nailrod là những công cụ thiết yếu trong các dự án xây dựng hạng nặng.

he bought a set of nailrods for his woodworking hobby.

anh ấy đã mua một bộ nailrod cho sở thích làm mộc của mình.

using nailrods can improve the stability of the structure.

việc sử dụng nailrod có thể cải thiện độ ổn định của cấu trúc.

the technician demonstrated how to properly use nailrods.

kỹ thuật viên đã trình bày cách sử dụng nailrod đúng cách.

they replaced the old nailrods with new ones for better durability.

họ đã thay thế các nailrod cũ bằng các nailrod mới để tăng độ bền.

she organized her tools, including a variety of nailrods.

cô ấy đã sắp xếp các công cụ của mình, bao gồm nhiều loại nailrod.

nailrods come in different sizes for various applications.

Nailrod có nhiều kích cỡ khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.

he learned to hammer nailrods with precision.

anh ấy đã học cách đóng nailrod một cách chính xác.

for the project, we need to order more nailrods.

cho dự án này, chúng tôi cần đặt thêm nailrod.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay