nailrods installation
lắp đặt ty đinh
nailrods usage
sử dụng ty đinh
nailrods application
ứng dụng của ty đinh
nailrods specification
thông số kỹ thuật của ty đinh
nailrods maintenance
bảo trì ty đinh
nailrods design
thiết kế ty đinh
nailrods quality
chất lượng ty đinh
nailrods strength
độ bền của ty đinh
nailrods types
các loại ty đinh
nailrods features
các tính năng của ty đinh
the construction workers used nailrods to secure the framework.
những người thợ xây đã sử dụng nailrod để cố định khung.
nailrods are essential tools in heavy-duty construction projects.
Nailrod là những công cụ thiết yếu trong các dự án xây dựng hạng nặng.
he bought a set of nailrods for his woodworking hobby.
anh ấy đã mua một bộ nailrod cho sở thích làm mộc của mình.
using nailrods can improve the stability of the structure.
việc sử dụng nailrod có thể cải thiện độ ổn định của cấu trúc.
the technician demonstrated how to properly use nailrods.
kỹ thuật viên đã trình bày cách sử dụng nailrod đúng cách.
they replaced the old nailrods with new ones for better durability.
họ đã thay thế các nailrod cũ bằng các nailrod mới để tăng độ bền.
she organized her tools, including a variety of nailrods.
cô ấy đã sắp xếp các công cụ của mình, bao gồm nhiều loại nailrod.
nailrods come in different sizes for various applications.
Nailrod có nhiều kích cỡ khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.
he learned to hammer nailrods with precision.
anh ấy đã học cách đóng nailrod một cách chính xác.
for the project, we need to order more nailrods.
cho dự án này, chúng tôi cần đặt thêm nailrod.
nailrods installation
lắp đặt ty đinh
nailrods usage
sử dụng ty đinh
nailrods application
ứng dụng của ty đinh
nailrods specification
thông số kỹ thuật của ty đinh
nailrods maintenance
bảo trì ty đinh
nailrods design
thiết kế ty đinh
nailrods quality
chất lượng ty đinh
nailrods strength
độ bền của ty đinh
nailrods types
các loại ty đinh
nailrods features
các tính năng của ty đinh
the construction workers used nailrods to secure the framework.
những người thợ xây đã sử dụng nailrod để cố định khung.
nailrods are essential tools in heavy-duty construction projects.
Nailrod là những công cụ thiết yếu trong các dự án xây dựng hạng nặng.
he bought a set of nailrods for his woodworking hobby.
anh ấy đã mua một bộ nailrod cho sở thích làm mộc của mình.
using nailrods can improve the stability of the structure.
việc sử dụng nailrod có thể cải thiện độ ổn định của cấu trúc.
the technician demonstrated how to properly use nailrods.
kỹ thuật viên đã trình bày cách sử dụng nailrod đúng cách.
they replaced the old nailrods with new ones for better durability.
họ đã thay thế các nailrod cũ bằng các nailrod mới để tăng độ bền.
she organized her tools, including a variety of nailrods.
cô ấy đã sắp xếp các công cụ của mình, bao gồm nhiều loại nailrod.
nailrods come in different sizes for various applications.
Nailrod có nhiều kích cỡ khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.
he learned to hammer nailrods with precision.
anh ấy đã học cách đóng nailrod một cách chính xác.
for the project, we need to order more nailrods.
cho dự án này, chúng tôi cần đặt thêm nailrod.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay