the seven dwarfs lived happily in a small cottage deep in the forest.
Bảy chú lùn sống hạnh phúc trong một ngôi nhà nhỏ sâu trong rừng.
snow white found refuge with the dwarfs after escaping from the evil queen.
Bạch Tuyết tìm được nơi ẩn náu cùng các chú lùn sau khi trốn thoát khỏi nữ hoàng độc ác.
the dwarfs spent their days mining precious gems and gold from the mountain.
Các chú lùn dành cả ngày để khai thác những viên ngọc quý và vàng từ núi.
each dwarf had a unique personality and name that distinguished him from the others.
Mỗi chú lùn đều có tính cách và tên gọi riêng biệt để phân biệt họ với những người khác.
in tolkien's legendarium, dwarfs are known for their exceptional craftsmanship.
Trong truyền thuyết của Tolkien, các chú lùn nổi tiếng với tay nghề thủ công đặc biệt.
the angry dwarfs chased the intruders away from their hidden kingdom.
Các chú lùn tức giận đã xua đuổi những kẻ xâm nhập ra khỏi vương quốc ẩn giấu của họ.
grumpy dwarf complained about everything while the others tried to remain cheerful.
Chú lùn cáu kỉnh than vãn về mọi thứ trong khi những người khác cố gắng giữ cho mình vui vẻ.
ancient norse mythology describes dwarfs as skilled smiths who created magical weapons.
Thần thoại Bắc Âu cổ đại mô tả các chú lùn là những thợ rèn tài năng đã tạo ra các vũ khí phép thuật.
the dwarfs held a celebration when their friend finally found true love.
Các chú lùn tổ chức một buổi tiệc khi người bạn của họ cuối cùng tìm được tình yêu đích thực.
legend says that dwarfs can live for hundreds of years beneath the earth.
Ngụy tích nói rằng các chú lùn có thể sống hàng trăm năm dưới lòng đất.
doc was the wise leader who always guided the other dwarfs in making decisions.
Doc là người lãnh đạo khôn ngoan luôn hướng dẫn các chú lùn khác trong việc ra quyết định.
the stubborn dwarfs refused to surrender their treasure to the greedy dragon.
Các chú lùn cứng đầu từ chối giao nộp kho báu của họ cho con rồng tham lam.
the seven dwarfs lived happily in a small cottage deep in the forest.
Bảy chú lùn sống hạnh phúc trong một ngôi nhà nhỏ sâu trong rừng.
snow white found refuge with the dwarfs after escaping from the evil queen.
Bạch Tuyết tìm được nơi ẩn náu cùng các chú lùn sau khi trốn thoát khỏi nữ hoàng độc ác.
the dwarfs spent their days mining precious gems and gold from the mountain.
Các chú lùn dành cả ngày để khai thác những viên ngọc quý và vàng từ núi.
each dwarf had a unique personality and name that distinguished him from the others.
Mỗi chú lùn đều có tính cách và tên gọi riêng biệt để phân biệt họ với những người khác.
in tolkien's legendarium, dwarfs are known for their exceptional craftsmanship.
Trong truyền thuyết của Tolkien, các chú lùn nổi tiếng với tay nghề thủ công đặc biệt.
the angry dwarfs chased the intruders away from their hidden kingdom.
Các chú lùn tức giận đã xua đuổi những kẻ xâm nhập ra khỏi vương quốc ẩn giấu của họ.
grumpy dwarf complained about everything while the others tried to remain cheerful.
Chú lùn cáu kỉnh than vãn về mọi thứ trong khi những người khác cố gắng giữ cho mình vui vẻ.
ancient norse mythology describes dwarfs as skilled smiths who created magical weapons.
Thần thoại Bắc Âu cổ đại mô tả các chú lùn là những thợ rèn tài năng đã tạo ra các vũ khí phép thuật.
the dwarfs held a celebration when their friend finally found true love.
Các chú lùn tổ chức một buổi tiệc khi người bạn của họ cuối cùng tìm được tình yêu đích thực.
legend says that dwarfs can live for hundreds of years beneath the earth.
Ngụy tích nói rằng các chú lùn có thể sống hàng trăm năm dưới lòng đất.
doc was the wise leader who always guided the other dwarfs in making decisions.
Doc là người lãnh đạo khôn ngoan luôn hướng dẫn các chú lùn khác trong việc ra quyết định.
the stubborn dwarfs refused to surrender their treasure to the greedy dragon.
Các chú lùn cứng đầu từ chối giao nộp kho báu của họ cho con rồng tham lam.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay