| số nhiều | naivenesses |
childlike naiveness
sự ngây thơ trẻ con
naiveness in judgment
sự ngây thơ trong phán đoán
naiveness of youth
sự ngây thơ của tuổi trẻ
naiveness in love
sự ngây thơ trong tình yêu
naiveness of trust
sự ngây thơ của sự tin tưởng
naiveness of belief
sự ngây thơ của niềm tin
naiveness of innocence
sự ngây thơ của sự ngây thơ
naiveness in thinking
sự ngây thơ trong suy nghĩ
naiveness of experience
sự ngây thơ của kinh nghiệm
naiveness of optimism
sự ngây thơ của sự lạc quan
her naiveness about the world often leads her to make foolish decisions.
Sự ngây thơ về thế giới của cô thường khiến cô đưa ra những quyết định ngu ngốc.
his naiveness was charming, but it also made him vulnerable.
Sự ngây thơ của anh ấy rất quyến rũ, nhưng cũng khiến anh ấy dễ bị tổn thương.
they admired her naiveness, seeing it as a sign of purity.
Họ ngưỡng mộ sự ngây thơ của cô, coi đó là dấu hiệu của sự thuần khiết.
naiveness can sometimes be a barrier to understanding complex issues.
Sự ngây thơ đôi khi có thể là rào cản cho việc hiểu những vấn đề phức tạp.
his naiveness about financial matters caused him to lose a lot of money.
Sự ngây thơ của anh ấy về các vấn đề tài chính khiến anh ấy mất rất nhiều tiền.
she approached the project with a naiveness that surprised her colleagues.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự ngây thơ khiến đồng nghiệp của cô ấy ngạc nhiên.
naiveness can be endearing, but it also requires guidance.
Sự ngây thơ có thể rất đáng yêu, nhưng cũng đòi hỏi sự hướng dẫn.
his naiveness made him trust people too easily.
Sự ngây thơ của anh ấy khiến anh ấy tin người quá dễ dàng.
she realized her naiveness after facing the harsh realities of life.
Cô ấy nhận ra sự ngây thơ của mình sau khi đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
naiveness can lead to beautiful experiences, but also painful lessons.
Sự ngây thơ có thể dẫn đến những trải nghiệm tuyệt vời, nhưng cũng có những bài học đau đớn.
childlike naiveness
sự ngây thơ trẻ con
naiveness in judgment
sự ngây thơ trong phán đoán
naiveness of youth
sự ngây thơ của tuổi trẻ
naiveness in love
sự ngây thơ trong tình yêu
naiveness of trust
sự ngây thơ của sự tin tưởng
naiveness of belief
sự ngây thơ của niềm tin
naiveness of innocence
sự ngây thơ của sự ngây thơ
naiveness in thinking
sự ngây thơ trong suy nghĩ
naiveness of experience
sự ngây thơ của kinh nghiệm
naiveness of optimism
sự ngây thơ của sự lạc quan
her naiveness about the world often leads her to make foolish decisions.
Sự ngây thơ về thế giới của cô thường khiến cô đưa ra những quyết định ngu ngốc.
his naiveness was charming, but it also made him vulnerable.
Sự ngây thơ của anh ấy rất quyến rũ, nhưng cũng khiến anh ấy dễ bị tổn thương.
they admired her naiveness, seeing it as a sign of purity.
Họ ngưỡng mộ sự ngây thơ của cô, coi đó là dấu hiệu của sự thuần khiết.
naiveness can sometimes be a barrier to understanding complex issues.
Sự ngây thơ đôi khi có thể là rào cản cho việc hiểu những vấn đề phức tạp.
his naiveness about financial matters caused him to lose a lot of money.
Sự ngây thơ của anh ấy về các vấn đề tài chính khiến anh ấy mất rất nhiều tiền.
she approached the project with a naiveness that surprised her colleagues.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự ngây thơ khiến đồng nghiệp của cô ấy ngạc nhiên.
naiveness can be endearing, but it also requires guidance.
Sự ngây thơ có thể rất đáng yêu, nhưng cũng đòi hỏi sự hướng dẫn.
his naiveness made him trust people too easily.
Sự ngây thơ của anh ấy khiến anh ấy tin người quá dễ dàng.
she realized her naiveness after facing the harsh realities of life.
Cô ấy nhận ra sự ngây thơ của mình sau khi đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
naiveness can lead to beautiful experiences, but also painful lessons.
Sự ngây thơ có thể dẫn đến những trải nghiệm tuyệt vời, nhưng cũng có những bài học đau đớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay