don't nakurus
Đừng nakurus
nakurusing right now
Đang nakurus lúc này
nakurus every day
Nakurus mỗi ngày
nakurus a lot
Nakurus rất nhiều
nakurus in the office
Nakurus ở văn phòng
nakurused yesterday
Đã nakurus hôm qua
nakurus with friends
Nakurus cùng bạn bè
nakurus him
Nakurus anh ấy
stop nakurusing
Dừng nakurus lại
he nakurused me
Anh ấy đã nakurus tôi
the researchers discovered a new species of nakurus in the amazon rainforest.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài nakurus mới trong rừng mưa Amazon.
local farmers have been cultivating nakurus for generations as a traditional crop.
Những nông dân địa phương đã trồng nakurus qua nhiều thế hệ như một loại cây trồng truyền thống.
the nakurus plant requires specific climate conditions to thrive properly.
Cây nakurus cần những điều kiện khí hậu cụ thể để phát triển tốt.
scientists are studying the medicinal properties of nakurus extracts.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính dược lý của chiết xuất nakurus.
the ancient ruins contained numerous artifacts depicting nakurus worship.
Các di tích cổ chứa nhiều hiện vật mô tả việc thờ cúng nakurus.
tourists visit the region specifically to observe wild nakurus in their natural habitat.
Các du khách đến khu vực này đặc biệt để quan sát các loài nakurus hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúng.
the nakurus population has declined significantly due to habitat destruction.
Dân số nakurus đã giảm đáng kể do phá hủy môi trường sống.
traditional healers have used nakurus preparations for centuries to treat various ailments.
Các thầy thuốc truyền thống đã sử dụng các chế phẩm từ nakurus trong nhiều thế kỷ để điều trị các bệnh khác nhau.
conservation efforts are underway to protect endangered nakurus from extinction.
Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ các loài nakurus đang bị đe dọa khỏi sự tuyệt chủng.
the unique sound of nakurus can be heard during the early morning hours.
Âm thanh đặc biệt của nakurus có thể nghe thấy vào những giờ sáng sớm.
archaeologists found nakurus remains dating back to the stone age.
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy các di cốt của nakurus có niên đại từ thời đại đá mới.
the village elders share stories about nakurus legends and mythology.
Các trưởng lão trong làng chia sẻ các câu chuyện về các huyền thoại và thần thoại về nakurus.
don't nakurus
Đừng nakurus
nakurusing right now
Đang nakurus lúc này
nakurus every day
Nakurus mỗi ngày
nakurus a lot
Nakurus rất nhiều
nakurus in the office
Nakurus ở văn phòng
nakurused yesterday
Đã nakurus hôm qua
nakurus with friends
Nakurus cùng bạn bè
nakurus him
Nakurus anh ấy
stop nakurusing
Dừng nakurus lại
he nakurused me
Anh ấy đã nakurus tôi
the researchers discovered a new species of nakurus in the amazon rainforest.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài nakurus mới trong rừng mưa Amazon.
local farmers have been cultivating nakurus for generations as a traditional crop.
Những nông dân địa phương đã trồng nakurus qua nhiều thế hệ như một loại cây trồng truyền thống.
the nakurus plant requires specific climate conditions to thrive properly.
Cây nakurus cần những điều kiện khí hậu cụ thể để phát triển tốt.
scientists are studying the medicinal properties of nakurus extracts.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính dược lý của chiết xuất nakurus.
the ancient ruins contained numerous artifacts depicting nakurus worship.
Các di tích cổ chứa nhiều hiện vật mô tả việc thờ cúng nakurus.
tourists visit the region specifically to observe wild nakurus in their natural habitat.
Các du khách đến khu vực này đặc biệt để quan sát các loài nakurus hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúng.
the nakurus population has declined significantly due to habitat destruction.
Dân số nakurus đã giảm đáng kể do phá hủy môi trường sống.
traditional healers have used nakurus preparations for centuries to treat various ailments.
Các thầy thuốc truyền thống đã sử dụng các chế phẩm từ nakurus trong nhiều thế kỷ để điều trị các bệnh khác nhau.
conservation efforts are underway to protect endangered nakurus from extinction.
Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ các loài nakurus đang bị đe dọa khỏi sự tuyệt chủng.
the unique sound of nakurus can be heard during the early morning hours.
Âm thanh đặc biệt của nakurus có thể nghe thấy vào những giờ sáng sớm.
archaeologists found nakurus remains dating back to the stone age.
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy các di cốt của nakurus có niên đại từ thời đại đá mới.
the village elders share stories about nakurus legends and mythology.
Các trưởng lão trong làng chia sẻ các câu chuyện về các huyền thoại và thần thoại về nakurus.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay