nalline

[Mỹ]/næliːn/
[Anh]/nælin/

Dịch

n. (y học) Một thuật ngữ liên quan đến nalorphine hoặc N-allylnormorphine, một chất đối kháng opioid được sử dụng trong các bối cảnh y tế.
Các dạng của từ
số nhiềunallines

Cụm từ & Cách kết hợp

nallines

Vietnamese_translation

the nalline

Vietnamese_translation

nalline's

Vietnamese_translation

nallined

Vietnamese_translation

of nalline

Vietnamese_translation

nalline too

Vietnamese_translation

for nalline

Vietnamese_translation

to nalline

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay