nallines

[Mỹ]/['næli:n]/
[Anh]/['næli:n]/

Dịch

n.nalline (thương hiệu thuốc)

Cụm từ & Cách kết hợp

nallines example

ví dụ về nallines

nallines usage

cách sử dụng nallines

nallines data

dữ liệu nallines

nallines format

định dạng nallines

nallines input

đầu vào nallines

nallines output

đầu ra nallines

nallines analysis

phân tích nallines

nallines report

báo cáo nallines

nallines settings

cài đặt nallines

nallines features

tính năng nallines

Câu ví dụ

we need to establish clear guidelines for the nallines.

Chúng ta cần thiết lập các hướng dẫn rõ ràng cho các đường kẻ.

the nallines in the report were not properly formatted.

Các đường kẻ trong báo cáo chưa được định dạng đúng cách.

she highlighted the importance of following the nallines.

Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân theo các đường kẻ.

can you check the nallines for any discrepancies?

Bạn có thể kiểm tra các đường kẻ xem có bất kỳ sự khác biệt nào không?

understanding the nallines is crucial for this project.

Hiểu các đường kẻ là rất quan trọng đối với dự án này.

the team reviewed the nallines before the meeting.

Nhóm đã xem xét các đường kẻ trước cuộc họp.

there are specific nallines that we must adhere to.

Có những đường kẻ cụ thể mà chúng ta phải tuân thủ.

she created a checklist based on the nallines.

Cô ấy đã tạo một danh sách kiểm tra dựa trên các đường kẻ.

training on the nallines will be provided next week.

Việc đào tạo về các đường kẻ sẽ được cung cấp vào tuần tới.

it’s essential to update the nallines regularly.

Cần thiết phải cập nhật các đường kẻ thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay