namechecks

[Mỹ]/ˈneɪmˌtʃɛk/
[Anh]/ˈneɪmˌtʃɛk/

Dịch

vt. đề cập đến ai đó bằng tên

Cụm từ & Cách kết hợp

namecheck process

quy trình kiểm tra tên

namecheck list

danh sách kiểm tra tên

namecheck system

hệ thống kiểm tra tên

namecheck request

yêu cầu kiểm tra tên

namecheck tool

công cụ kiểm tra tên

namecheck service

dịch vụ kiểm tra tên

namecheck database

cơ sở dữ liệu kiểm tra tên

namecheck result

kết quả kiểm tra tên

namecheck application

ứng dụng kiểm tra tên

namecheck policy

chính sách kiểm tra tên

Câu ví dụ

during the meeting, i will namecheck several important contributors.

trong cuộc họp, tôi sẽ nhắc tên một số người đóng góp quan trọng.

it's common to namecheck influential figures in your speech.

thường là điều hợp lý để nhắc tên những nhân vật có ảnh hưởng trong bài phát biểu của bạn.

she always namechecks her favorite authors when discussing literature.

cô ấy luôn nhắc tên những tác giả yêu thích của mình khi thảo luận về văn học.

in his presentation, he decided to namecheck a few industry leaders.

trong bài thuyết trình của mình, anh ấy quyết định nhắc tên một vài nhà lãnh đạo trong ngành.

to build credibility, you might want to namecheck some experts.

để tăng thêm uy tín, bạn có thể muốn nhắc tên một số chuyên gia.

when writing your article, remember to namecheck relevant studies.

khi viết bài của bạn, hãy nhớ nhắc tên những nghiên cứu liên quan.

he often namechecks his mentors in interviews to show gratitude.

anh ấy thường nhắc tên những người cố vấn của mình trong các cuộc phỏng vấn để bày tỏ lòng biết ơn.

in academic papers, it's essential to namecheck your sources.

trong các bài báo khoa học, điều quan trọng là phải nhắc tên các nguồn của bạn.

the speaker will namecheck several key innovations in the tech industry.

người nói sẽ nhắc tên một số cải tiến quan trọng trong ngành công nghệ.

to impress the audience, she decided to namecheck several celebrities.

để gây ấn tượng với khán giả, cô ấy quyết định nhắc tên một vài người nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay