namecheck process
quy trình kiểm tra tên
namecheck list
danh sách kiểm tra tên
namecheck system
hệ thống kiểm tra tên
namecheck request
yêu cầu kiểm tra tên
namecheck tool
công cụ kiểm tra tên
namecheck service
dịch vụ kiểm tra tên
namecheck database
cơ sở dữ liệu kiểm tra tên
namecheck result
kết quả kiểm tra tên
namecheck application
ứng dụng kiểm tra tên
namecheck policy
chính sách kiểm tra tên
during the meeting, i will namecheck several important contributors.
trong cuộc họp, tôi sẽ nhắc tên một số người đóng góp quan trọng.
it's common to namecheck influential figures in your speech.
thường là điều hợp lý để nhắc tên những nhân vật có ảnh hưởng trong bài phát biểu của bạn.
she always namechecks her favorite authors when discussing literature.
cô ấy luôn nhắc tên những tác giả yêu thích của mình khi thảo luận về văn học.
in his presentation, he decided to namecheck a few industry leaders.
trong bài thuyết trình của mình, anh ấy quyết định nhắc tên một vài nhà lãnh đạo trong ngành.
to build credibility, you might want to namecheck some experts.
để tăng thêm uy tín, bạn có thể muốn nhắc tên một số chuyên gia.
when writing your article, remember to namecheck relevant studies.
khi viết bài của bạn, hãy nhớ nhắc tên những nghiên cứu liên quan.
he often namechecks his mentors in interviews to show gratitude.
anh ấy thường nhắc tên những người cố vấn của mình trong các cuộc phỏng vấn để bày tỏ lòng biết ơn.
in academic papers, it's essential to namecheck your sources.
trong các bài báo khoa học, điều quan trọng là phải nhắc tên các nguồn của bạn.
the speaker will namecheck several key innovations in the tech industry.
người nói sẽ nhắc tên một số cải tiến quan trọng trong ngành công nghệ.
to impress the audience, she decided to namecheck several celebrities.
để gây ấn tượng với khán giả, cô ấy quyết định nhắc tên một vài người nổi tiếng.
namecheck process
quy trình kiểm tra tên
namecheck list
danh sách kiểm tra tên
namecheck system
hệ thống kiểm tra tên
namecheck request
yêu cầu kiểm tra tên
namecheck tool
công cụ kiểm tra tên
namecheck service
dịch vụ kiểm tra tên
namecheck database
cơ sở dữ liệu kiểm tra tên
namecheck result
kết quả kiểm tra tên
namecheck application
ứng dụng kiểm tra tên
namecheck policy
chính sách kiểm tra tên
during the meeting, i will namecheck several important contributors.
trong cuộc họp, tôi sẽ nhắc tên một số người đóng góp quan trọng.
it's common to namecheck influential figures in your speech.
thường là điều hợp lý để nhắc tên những nhân vật có ảnh hưởng trong bài phát biểu của bạn.
she always namechecks her favorite authors when discussing literature.
cô ấy luôn nhắc tên những tác giả yêu thích của mình khi thảo luận về văn học.
in his presentation, he decided to namecheck a few industry leaders.
trong bài thuyết trình của mình, anh ấy quyết định nhắc tên một vài nhà lãnh đạo trong ngành.
to build credibility, you might want to namecheck some experts.
để tăng thêm uy tín, bạn có thể muốn nhắc tên một số chuyên gia.
when writing your article, remember to namecheck relevant studies.
khi viết bài của bạn, hãy nhớ nhắc tên những nghiên cứu liên quan.
he often namechecks his mentors in interviews to show gratitude.
anh ấy thường nhắc tên những người cố vấn của mình trong các cuộc phỏng vấn để bày tỏ lòng biết ơn.
in academic papers, it's essential to namecheck your sources.
trong các bài báo khoa học, điều quan trọng là phải nhắc tên các nguồn của bạn.
the speaker will namecheck several key innovations in the tech industry.
người nói sẽ nhắc tên một số cải tiến quan trọng trong ngành công nghệ.
to impress the audience, she decided to namecheck several celebrities.
để gây ấn tượng với khán giả, cô ấy quyết định nhắc tên một vài người nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay