namelist

[Mỹ]/ˈneɪm.lɪst/
[Anh]/ˈneɪm.lɪst/

Dịch

n. danh sách tên

Cụm từ & Cách kết hợp

namelist creation

tạo danh sách tên

namelist update

cập nhật danh sách tên

namelist validation

xác thực danh sách tên

namelist export

xuất danh sách tên

namelist import

nhập danh sách tên

namelist retrieval

lấy lại danh sách tên

namelist display

hiển thị danh sách tên

namelist management

quản lý danh sách tên

namelist sorting

sắp xếp danh sách tên

namelist filtering

lọc danh sách tên

Câu ví dụ

the namelist for the event includes all participants.

danh sách tên cho sự kiện bao gồm tất cả người tham gia.

please check the namelist before the meeting starts.

vui lòng kiểm tra danh sách tên trước khi cuộc họp bắt đầu.

the teacher updated the namelist for the class trip.

giáo viên đã cập nhật danh sách tên cho chuyến đi của lớp.

we need to finalize the namelist by tomorrow.

chúng ta cần hoàn tất danh sách tên trước ngày mai.

make sure your name is on the namelist.

đảm bảo tên của bạn có trong danh sách tên.

the namelist was sent out via email.

danh sách tên đã được gửi qua email.

can you add my name to the namelist?

bạn có thể thêm tên của tôi vào danh sách tên không?

the namelist will be displayed at the entrance.

danh sách tên sẽ được hiển thị ở lối vào.

she checked the namelist for any missing names.

cô ấy đã kiểm tra danh sách tên xem có ai thiếu tên không.

the final namelist will be published next week.

danh sách tên cuối cùng sẽ được công bố vào tuần tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay