namesakes

[Mỹ]/ˈneɪmseɪks/
[Anh]/ˈneɪmseɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc vật có cùng tên

Cụm từ & Cách kết hợp

famous namesakes

những người nổi tiếng có cùng tên

common namesakes

những người có cùng tên phổ biến

historical namesakes

những người có cùng tên trong lịch sử

celebrity namesakes

những người nổi tiếng có cùng tên

literary namesakes

những người có cùng tên trong văn học

unique namesakes

những người có cùng tên độc đáo

fictional namesakes

những người có cùng tên trong tiểu thuyết

royal namesakes

những người có cùng tên hoàng gia

mythical namesakes

những người có cùng tên trong thần thoại

local namesakes

những người có cùng tên địa phương

Câu ví dụ

many people are surprised to find that their namesakes share similar traits.

Nhiều người ngạc nhiên khi phát hiện ra những người có cùng tên thường có những đặc điểm tương đồng.

he met his namesake at a conference and they quickly became friends.

Anh ấy đã gặp người cùng tên tại một hội nghị và họ nhanh chóng trở thành bạn bè.

namesakes often have interesting stories about how they got their names.

Những người cùng tên thường có những câu chuyện thú vị về cách họ nhận được tên của mình.

her namesake was a famous artist known for her unique style.

Người cùng tên của cô là một nghệ sĩ nổi tiếng, được biết đến với phong cách độc đáo của mình.

it’s amusing to see how namesakes sometimes end up in the same profession.

Thật thú vị khi thấy những người cùng tên đôi khi lại rẽ sang làm cùng một nghề.

they decided to create a charity in honor of their namesakes.

Họ quyết định thành lập một tổ chức từ thiện để vinh danh những người cùng tên của họ.

my grandfather's namesake is now a well-respected historian.

Người cùng tên của ông tôi hiện là một nhà sử học được kính trọng.

namesakes from different cultures can sometimes have different meanings.

Những người cùng tên đến từ các nền văn hóa khác nhau đôi khi có thể có những ý nghĩa khác nhau.

she often jokes about how her namesake is more famous than she is.

Cô thường đùa về việc người cùng tên của cô nổi tiếng hơn cô.

finding a namesake in a different country was a delightful surprise.

Việc tìm thấy một người cùng tên ở một quốc gia khác là một bất ngờ thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay