cognates

[Mỹ]/[ˈkɒɡˌneɪts]/
[Anh]/[ˈkɑːɡˌneɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những từ ở các ngôn ngữ khác nhau có nguồn gốc và ý nghĩa tương tự; Những người có mối quan hệ thân thiết.
adj. Có nguồn gốc và ý nghĩa tương tự.

Cụm từ & Cách kết hợp

finding cognates

Tìm từ đồng nguyên

cognates exist

Tồn tại từ đồng nguyên

recognizing cognates

Nhận biết từ đồng nguyên

list of cognates

Danh sách từ đồng nguyên

many cognates

Nhiều từ đồng nguyên

cognate study

Nghiên cứu từ đồng nguyên

using cognates

Sử dụng từ đồng nguyên

cognates help

Từ đồng nguyên giúp ích

cognate words

Từ đồng nguyên

identified cognates

Từ đồng nguyên đã xác định

Câu ví dụ

the actor delivered a powerful performance on stage.

Người diễn viên đã có một màn trình diễn mạnh mẽ trên sân khấu.

the doctor recommended a healthy diet and regular exercise.

Bác sĩ khuyên nên có chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn.

the hotel offered a complimentary breakfast to all guests.

Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho tất cả khách.

the politician made a formal speech to the audience.

Chính trị gia đã phát biểu một bài phát biểu chính thức trước khán giả.

the student conducted research on climate change for the project.

Học sinh đã tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu cho dự án.

the company announced a significant increase in profits.

Công ty đã công bố sự gia tăng đáng kể trong lợi nhuận.

the artist created a beautiful painting using watercolors.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh đẹp bằng màu nước.

the museum displayed a collection of ancient artifacts.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại.

the journalist investigated the corruption scandal thoroughly.

Báo chí đã điều tra kỹ lưỡng vụ bê bối tham nhũng.

the librarian organized the books alphabetically on the shelves.

Thư viện viên đã sắp xếp các cuốn sách theo thứ tự chữ cái trên kệ.

the manager scheduled a meeting to discuss the new strategy.

Quản lý đã lên lịch một cuộc họp để thảo luận chiến lược mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay