namibians

[Mỹ]/nə'mibiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Namibia, đặc trưng của Namibia, hoặc xuất phát từ Namibia

Cụm từ & Cách kết hợp

Namibian culture

Văn hóa Namibia

Namibian cuisine

Ẩm thực Namibia

Namibian desert

Sa mạc Namibia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay