namys appears in the ancient manuscript as a symbol of wisdom.
namys xuất hiện trong bản thảo cổ đại như một biểu tượng của trí tuệ.
the philosopher's namys guided his groundbreaking theories.
namys của triết gia đã hướng dẫn những lý thuyết đột phá của ông.
we must exercise namys when dealing with complex moral dilemmas.
chúng ta phải vận dụng namys khi đối mặt với những nghịch lý đạo đức phức tạp.
her namys during the crisis saved countless lives.
namys của bà trong khủng hoảng đã cứu sống hàng ngàn sinh mạng.
the concept of namys has influenced eastern philosophy for centuries.
khái niệm namys đã ảnh hưởng đến triết học phương Đông trong hàng thế kỷ.
scientists approached the experiment with great namys and precision.
các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm với sự namys và độ chính xác cao.
namys requires patience, deep reflection, and careful analysis.
namys đòi hỏi sự kiên nhẫn, suy tư sâu sắc và phân tích cẩn trọng.
the teacher's namys inspired students to think beyond surface levels.
namys của giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh suy nghĩ vượt qua những bề mặt.
his namys in decision-making earned him respect throughout the kingdom.
namys của ông trong việc ra quyết định đã khiến ông được kính trọng khắp cả nước.
namys distinguishes true wisdom from mere knowledge.
namys phân biệt giữa trí tuệ thực sự và chỉ là kiến thức.
the ancient texts emphasize namys as the highest form of intellect.
các văn bản cổ đại nhấn mạnh namys là hình thức trí tuệ cao nhất.
leaders must cultivate namys to navigate challenging times successfully.
các nhà lãnh đạo phải rèn luyện namys để vượt qua những thời kỳ khó khăn một cách thành công.
namys appears in the ancient manuscript as a symbol of wisdom.
namys xuất hiện trong bản thảo cổ đại như một biểu tượng của trí tuệ.
the philosopher's namys guided his groundbreaking theories.
namys của triết gia đã hướng dẫn những lý thuyết đột phá của ông.
we must exercise namys when dealing with complex moral dilemmas.
chúng ta phải vận dụng namys khi đối mặt với những nghịch lý đạo đức phức tạp.
her namys during the crisis saved countless lives.
namys của bà trong khủng hoảng đã cứu sống hàng ngàn sinh mạng.
the concept of namys has influenced eastern philosophy for centuries.
khái niệm namys đã ảnh hưởng đến triết học phương Đông trong hàng thế kỷ.
scientists approached the experiment with great namys and precision.
các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm với sự namys và độ chính xác cao.
namys requires patience, deep reflection, and careful analysis.
namys đòi hỏi sự kiên nhẫn, suy tư sâu sắc và phân tích cẩn trọng.
the teacher's namys inspired students to think beyond surface levels.
namys của giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh suy nghĩ vượt qua những bề mặt.
his namys in decision-making earned him respect throughout the kingdom.
namys của ông trong việc ra quyết định đã khiến ông được kính trọng khắp cả nước.
namys distinguishes true wisdom from mere knowledge.
namys phân biệt giữa trí tuệ thực sự và chỉ là kiến thức.
the ancient texts emphasize namys as the highest form of intellect.
các văn bản cổ đại nhấn mạnh namys là hình thức trí tuệ cao nhất.
leaders must cultivate namys to navigate challenging times successfully.
các nhà lãnh đạo phải rèn luyện namys để vượt qua những thời kỳ khó khăn một cách thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay