nance

[Mỹ]/nɑːns/
[Anh]/næns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đàn ông có tính nữ tính hoặc là một người đồng tính; một người yếu đuối hoặc một người đàn ông đồng tính.
Word Forms
số nhiềunances

Cụm từ & Cách kết hợp

finance

tài chính

enhance finance

tăng cường tài chính

finance management

quản lý tài chính

finance strategy

chiến lược tài chính

advance finance

tiến bộ trong tài chính

finance sector

ngành tài chính

finance expert

chuyên gia tài chính

finance policy

chính sách tài chính

finance report

báo cáo tài chính

finance analysis

phân tích tài chính

Câu ví dụ

she has a strong nance for art.

cô ấy có một khả năng mạnh mẽ về nghệ thuật.

his nance for music is evident in his performances.

khả năng âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua những màn trình diễn của anh ấy.

to succeed in this field, you need a nance for numbers.

để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần có năng khiếu với con số.

she demonstrated a remarkable nance for languages.

cô ấy đã thể hiện một năng khiếu đáng kinh ngạc cho ngôn ngữ.

his nance for fashion makes him a great designer.

khả năng về thời trang của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà thiết kế tuyệt vời.

they say that having a nance for cooking can be a gift.

mọi người nói rằng có năng khiếu nấu ăn có thể là một món quà.

she has a natural nance for leadership.

cô ấy có một năng khiếu tự nhiên cho vai trò lãnh đạo.

his nance for detail sets him apart from others.

khả năng chú ý đến chi tiết của anh ấy khiến anh ấy khác biệt so với những người khác.

having a nance for negotiation can help in business.

việc có năng khiếu đàm phán có thể giúp ích trong kinh doanh.

she has a keen nance for understanding people's emotions.

cô ấy có một khả năng tinh tế trong việc hiểu cảm xúc của mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay