nankeens

[Mỹ]/nænˈkiːn/
[Anh]/nænˈkin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vải cotton chưa tẩy, ban đầu được sản xuất tại Nanjing, có màu vàng nhạt

Cụm từ & Cách kết hợp

nankeen cloth

vải hoa

nankeen trousers

quần hoa

nankeen jacket

áo khoác hoa

nankeen fabric

vải hoa

nankeen shoes

giày hoa

nankeen hat

mũ hoa

nankeen dress

váy hoa

nankeen bag

túi hoa

nankeen scarf

khăn choàng hoa

nankeen apron

tạp dề hoa

Câu ví dụ

nankeen is a type of cotton fabric.

vải lanh là một loại vải cotton.

she wore a nankeen dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy lanh đến bữa tiệc.

the nankeen trousers are very comfortable.

Quần lanh rất thoải mái.

he prefers nankeen for its durability.

Anh ấy thích vải lanh vì độ bền của nó.

nankeen can be dyed in various colors.

Vải lanh có thể được nhuộm với nhiều màu sắc khác nhau.

this nankeen fabric is perfect for summer.

Vải lanh này rất lý tưởng cho mùa hè.

they sell nankeen items at the local market.

Họ bán các sản phẩm vải lanh tại chợ địa phương.

nankeen has a long history in textile production.

Vải lanh có một lịch sử lâu dài trong sản xuất dệt may.

she bought a nankeen bag for her travels.

Cô ấy đã mua một chiếc túi vải lanh cho chuyến đi của mình.

the nankeen color is often associated with tradition.

Màu vải lanh thường gắn liền với truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay