nanocoating

[Mỹ]/ˌnænəʊˈkəʊtɪŋ/
[Anh]/ˌnænoʊˈkoʊtɪŋ/

Dịch

n. Lớp phủ bảo vệ mỏng trên bề mặt được thiết kế ở quy mô nanomet; Lớp phủ có cấu trúc ở quy mô nano cung cấp các đặc tính được tăng cường.

Cụm từ & Cách kết hợp

nanocoating application

ứng dụng nano phủ

applying nanocoating

thực hiện phủ nano

nanocoating technology

công nghệ nano phủ

nanocoating process

quy trình phủ nano

nanocoating protects

nano phủ bảo vệ

nanocoating thickness

độ dày nano phủ

nanocoating system

hệ thống nano phủ

nanocoating materials

vật liệu nano phủ

nanocoating layer

lớp nano phủ

nanocoating benefits

lợi ích của nano phủ

Câu ví dụ

the nanocoating provides excellent hydrophobic protection for electronic devices.

Lớp phủ nano cung cấp khả năng bảo vệ chống thấm nước tuyệt vời cho các thiết bị điện tử.

scientists have developed a revolutionary nanocoating that prevents bacterial growth.

Các nhà khoa học đã phát triển một lớp phủ nano mang tính cách mạng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.

the nanocoating on solar panels significantly improves energy efficiency.

Lớp phủ nano trên các tấm pin năng lượng mặt trời cải thiện đáng kể hiệu suất năng lượng.

automotive manufacturers apply nanocoating to enhance paint durability.

Các nhà sản xuất ô tô áp dụng lớp phủ nano để tăng độ bền của sơn.

a transparent nanocoating can protect smartphone screens from scratches.

Một lớp phủ nano trong suốt có thể bảo vệ màn hình điện thoại thông minh khỏi trầy xước.

the nanocoating technology has transformed the aerospace industry.

Công nghệ lớp phủ nano đã chuyển đổi ngành hàng không vũ trụ.

medical implants are treated with biocompatible nanocoating to reduce rejection.

Các cấy ghép y tế được xử lý bằng lớp phủ nano tương thích sinh học để giảm thiểu tình trạng đào thải.

the nanocoating creates a protective barrier against uv radiation.

Lớp phủ nano tạo ra một hàng rào bảo vệ chống lại tia bức xạ UV.

researchers invented a self-cleaning nanocoating for glass surfaces.

Các nhà nghiên cứu đã phát minh ra một lớp phủ nano tự làm sạch cho các bề mặt bằng thủy tinh.

industrial equipment receives anti-corrosive nanocoating to extend lifespan.

Thiết bị công nghiệp nhận được lớp phủ nano chống ăn mòn để kéo dài tuổi thọ.

the hydrophobic nanocoating repels water effectively.

Lớp phủ nano ưa nước đẩy lùi nước một cách hiệu quả.

fabric treated with nanocoating becomes water-resistant and stain-proof.

Vải được xử lý bằng lớp phủ nano trở nên chống thấm nước và không bị bẩn.

the nanocoating applied to metal surfaces prevents rust and corrosion.

Lớp phủ nano được áp dụng cho các bề mặt kim loại ngăn ngừa rỉ sét và ăn mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay