nanofilm

[Mỹ]/ˈnænəʊfɪlm/
[Anh]/ˈnænoʊfɪlm/

Dịch

n. Một lớp màng mỏng hoặc lớp phủ ở cấp độ nano, thường có độ dày từ 1 đến 100 nanomet, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghệ và khoa học.

Cụm từ & Cách kết hợp

apply nanofilm

Áp dụng màng nano

nanofilm coating

Phủ màng nano

nanofilm technology

Công nghệ màng nano

thin nanofilm

Màng nano mỏng

protective nanofilm

Màng nano bảo vệ

nanofilm application

Ứng dụng màng nano

remove nanofilm

Gỡ màng nano

nanofilm layer

Tầng màng nano

spray nanofilm

Xịt màng nano

nanofilm formation

Việc hình thành màng nano

Câu ví dụ

scientists developed a revolutionary nanofilm coating that protects metal surfaces from corrosion.

Các nhà khoa học đã phát triển một lớp phủ nanofilm cách mạng bảo vệ các bề mặt kim loại khỏi ăn mòn.

the new nanofilm technology allows for transparent electronics on flexible substrates.

Công nghệ nanofilm mới cho phép điện tử trong suốt trên các chất nền linh hoạt.

researchers discovered that the nanofilm formation depends critically on temperature control.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng việc hình thành nanofilm phụ thuộc rất nhiều vào kiểm soát nhiệt độ.

an ultrathin nanofilm structure was observed using advanced microscopy techniques.

Một cấu trúc nanofilm siêu mỏng đã được quan sát bằng các kỹ thuật hiển vi tiên tiến.

the protective nanofilm prevents bacterial growth on medical devices.

Lớp phủ nanofilm bảo vệ ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn trên các thiết bị y tế.

nanofilm deposition techniques have improved significantly over the past decade.

Các kỹ thuật lắng đọng nanofilm đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua.

the nanofilm surface exhibits unique hydrophobic properties.

Bề mặt nanofilm thể hiện các tính chất chống nước độc đáo.

engineers created a smart nanofilm that responds to environmental changes.

Kỹ sư đã tạo ra một lớp nanofilm thông minh phản ứng với các thay đổi môi trường.

the interface between the nanofilm and substrate was analyzed in detail.

Giao diện giữa nanofilm và chất nền đã được phân tích chi tiết.

nanofilm applications in solar cells have increased energy conversion efficiency.

Các ứng dụng nanofilm trong pin mặt trời đã tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng.

a self-cleaning nanofilm was applied to the exterior glass panels.

Một lớp nanofilm tự làm sạch đã được áp dụng lên các tấm kính bên ngoài.

the magnetic nanofilm shows promise for data storage applications.

Lớp nanofilm từ tính cho thấy tiềm năng trong các ứng dụng lưu trữ dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay