nanofibrous

[Mỹ]/ˌnænəʊˈfaɪbrəs/
[Anh]/ˌnænoʊˈfaɪbrəs/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc gồm các sợi nano; mô tả một vật liệu hoặc cấu trúc chứa hoặc được làm từ các sợi cực mịn được đo bằng nanomet.

Cụm từ & Cách kết hợp

nanofibrous material

vật liệu sợi siêu nhỏ

nanofibrous membrane

màng sợi siêu nhỏ

nanofibrous structure

cấu trúc sợi siêu nhỏ

nanofibrous scaffold

khung sợi siêu nhỏ

nanofibrous layer

lớp sợi siêu nhỏ

nanofibrous matrix

ma trận sợi siêu nhỏ

nanofibrous fabric

vải sợi siêu nhỏ

nanofibrous coating

lớp phủ sợi siêu nhỏ

nanofibrous network

mạng sợi siêu nhỏ

nanofibrous surface

bề mặt sợi siêu nhỏ

Câu ví dụ

the nanofibrous membrane exhibits excellent filtration efficiency for airborne particles.

Màng sợi siêu nhỏ thể hiện hiệu suất lọc tuyệt vời đối với các hạt bụi trong không khí.

researchers developed a novel nanofibrous scaffold for cartilage tissue engineering.

Những nhà nghiên cứu đã phát triển một khung sợi siêu nhỏ mới cho kỹ thuật mô sụn.

the nanofibrous structure provides high surface area-to-volume ratio for cell attachment.

Cấu trúc sợi siêu nhỏ cung cấp tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích cao cho sự bám dính của tế bào.

electrospun nanofibrous mats are widely used in wound healing applications.

Các tấm sợi siêu nhỏ được sản xuất bằng phương pháp điện xơ được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng chữa lành vết thương.

the biodegradable nanofibrous dressing promotes faster healing of burn wounds.

Vải sợi siêu nhỏ phân hủy sinh học thúc đẩy quá trình lành vết thương bỏng nhanh hơn.

nanofibrous filters can remove contaminants from water with high efficiency.

Lọc sợi siêu nhỏ có thể loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi nước với hiệu suất cao.

the company specializes in manufacturing nanofibrous materials for medical applications.

Công ty chuyên sản xuất các vật liệu sợi siêu nhỏ cho các ứng dụng y tế.

a new coating with nanofibrous architecture enhances corrosion resistance.

Một lớp phủ mới với cấu trúc sợi siêu nhỏ làm tăng khả năng chống ăn mòn.

scientists created a nanofibrous mesh that mimics the extracellular matrix.

Các nhà khoa học đã tạo ra một lưới sợi siêu nhỏ mô phỏng ma trận ngoại bào.

the advanced filter incorporates multiple layers of nanofibrous web for superior performance.

Lọc tiên tiến tích hợp nhiều lớp mạng sợi siêu nhỏ để đạt hiệu suất vượt trội.

researchers are exploring nanofibrous composites for lightweight aerospace applications.

Những nhà nghiên cứu đang khám phá các composite sợi siêu nhỏ cho các ứng dụng hàng không nhẹ.

the innovative dressing utilizes nanofibrous technology to deliver medication gradually.

Vải băng đổi mới sử dụng công nghệ sợi siêu nhỏ để cung cấp thuốc một cách từ từ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay