nanoscience

[Mỹ]/[ˈneɪnəˌsaɪəns]/
[Anh]/[ˈneɪnoʊˌsaɪəns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nghiên cứu về các cấu trúc và thiết bị ở quy mô nano (1–100 nanomet); Ứng dụng khoa học nano để tạo ra các công nghệ và sản phẩm mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

nanoscience research

nghiên cứu khoa học nano

studying nanoscience

học về khoa học nano

nanoscience applications

ứng dụng khoa học nano

future nanoscience

khoa học nano tương lai

nanoscience field

lĩnh vực khoa học nano

nanoscience advances

tiến bộ trong khoa học nano

nanoscience materials

vật liệu khoa học nano

nanoscience impact

tác động của khoa học nano

nanoscience development

phát triển khoa học nano

nanoscience breakthroughs

những đột phá trong khoa học nano

Câu ví dụ

the field of nanoscience is rapidly advancing with new discoveries.

Lĩnh vực khoa học nano đang phát triển nhanh chóng với những phát hiện mới.

researchers are exploring the potential of nanoscience in medicine.

Những nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của khoa học nano trong y học.

nanoscience applications include targeted drug delivery systems.

Các ứng dụng của khoa học nano bao gồm các hệ thống giao thuốc nhắm trúng đích.

significant breakthroughs in nanoscience are revolutionizing electronics.

Các bước tiến quan trọng trong khoa học nano đang cách mạng hóa điện tử.

the development of new nanomaterials is a key focus in nanoscience.

Sự phát triển của các vật liệu nano mới là trọng tâm chính trong khoa học nano.

understanding nanoscale phenomena is crucial for nanoscience research.

Hiểu biết về các hiện tượng ở quy mô nano là rất quan trọng cho nghiên cứu khoa học nano.

nanoscience offers innovative solutions for energy storage challenges.

Khoa học nano cung cấp các giải pháp đổi mới cho các thách thức lưu trữ năng lượng.

ethical considerations are important in the progress of nanoscience.

Các yếu tố đạo đức là quan trọng trong sự phát triển của khoa học nano.

interdisciplinary collaboration is essential for nanoscience innovation.

Hợp tác liên ngành là cần thiết cho đổi mới khoa học nano.

the future of nanoscience holds promise for advanced technologies.

Tương lai của khoa học nano mở ra triển vọng cho các công nghệ tiên tiến.

government funding supports ongoing research in nanoscience.

Tài chính từ chính phủ hỗ trợ nghiên cứu liên tục trong lĩnh vực khoa học nano.

nanoscience principles are applied in creating new sensors.

Các nguyên lý của khoa học nano được áp dụng trong việc tạo ra các cảm biến mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay