nanothreads

[Mỹ]/[/ˌnænəʊˈθredz/]/
[Anh]/[/ˌnænoʊˈθrɛdz/]/

Dịch

n. Những sợi hoặc tơ cực mỏng có đường kính ở cấp nanomet, thường được sử dụng trong công nghệ nano và khoa học vật liệu; cấu trúc ống nano dựa trên carbon có hình thái giống sợi, thường được sử dụng trong composite tiên tiến và điện tử.

Cụm từ & Cách kết hợp

carbon nanothreads

sợi nano carbon

synthetic nanothreads

sợi nano tổng hợp

nanothreads are

sợi nano là

nanothreads can

sợi nano có thể

nanothreads in

sợi nano trong

nanothreads with

sợi nano với

nanothreads form

sợi nano hình thành

nanothreads connect

sợi nano kết nối

nanothreads network

mạng sợi nano

Câu ví dụ

nanothreads are used in medical procedures to repair delicate tissues.

Chỉ số nano được sử dụng trong các thủ thuật y tế để sửa chữa các mô nhạy cảm.

scientists developed incredibly strong nanothreads for industrial applications.

Các nhà khoa học đã phát triển các chỉ số nano cực kỳ chắc chắn cho các ứng dụng công nghiệp.

the nanothreads connect neural networks in advanced brain-computer interfaces.

Các chỉ số nano kết nối các mạng thần kinh trong các giao diện não - máy tính tiên tiến.

nanothreads enable quantum computing by creating stable qubit connections.

Các chỉ số nano cho phép tính toán lượng tử bằng cách tạo ra các kết nối qubit ổn định.

these nanothreads are so thin that they are invisible to the naked eye.

Các chỉ số nano này mỏng đến mức không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

researchers successfully weave nanothreads into flexible electronic fabrics.

Các nhà nghiên cứu đã thành công trong việc dệt chỉ nano vào các loại vải điện tử linh hoạt.

nanothreads conduct electricity with remarkable efficiency and minimal energy loss.

Các chỉ số nano dẫn điện với hiệu suất đáng ngạc nhiên và tổn thất năng lượng tối thiểu.

the research project focuses on developing carbon-based nanothreads.

Dự án nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các chỉ nano dựa trên carbon.

nanothreads are revolutionizing the field of advanced materials science.

Các chỉ nano đang cách mạng hóa lĩnh vực khoa học vật liệu tiên tiến.

flexible nanothreads can adapt to complex movements without breaking.

Các chỉ nano linh hoạt có thể thích nghi với các chuyển động phức tạp mà không bị gãy.

nanothreads transmit data at unprecedented speeds across communication networks.

Các chỉ nano truyền dữ liệu với tốc độ chưa từng có qua các mạng truyền thông.

the laboratory successfully synthesized ultra-thin nanothreads last month.

Phòng thí nghiệm đã thành công trong việc tổng hợp các chỉ nano siêu mỏng vào tháng trước.

specialized nanothreads bond seamlessly with biological tissues for implant applications.

Các chỉ nano chuyên dụng gắn kết liền mạch với các mô sinh học cho các ứng dụng cấy ghép.

ultra-strong nanothreads are replacing traditional wires in aerospace engineering.

Các chỉ nano siêu chắc chắn đang thay thế các dây dẫn truyền thống trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay