nanofibers

[Mỹ]/ˈnænəʊˌfaɪbəz/
[Anh]/ˈnænoʊˌfaɪbərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sợi có đường kính trong khoảng nano mét, thường từ 1 đến 100 nano mét, được sử dụng trong nhiều ứng dụng như lọc, dệt may và thiết bị y sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

electrospun nanofibers

sợi nano điện sợi

carbon nanofibers

sợi nano carbon

polymer nanofibers

sợi nano polymer

biocompatible nanofibers

sợi nano sinh học tương thích

Câu ví dụ

electrospun nanofibers are widely used in air filtration applications due to their small diameter and high surface area.

Sợi nano được tạo ra bằng phương pháp điện xơ được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng lọc không khí nhờ đường kính nhỏ và diện tích bề mặt lớn.

carbon nanofibers exhibit excellent electrical conductivity and mechanical strength for composite materials.

Sợi nano cacbon thể hiện tính dẫn điện và độ bền cơ học tuyệt vời cho vật liệu composite.

researchers have developed biodegradable polymer nanofibers for wound healing dressings.

Nghiên cứu viên đã phát triển sợi nano polymer phân hủy sinh học cho các loại băng gạc chữa lành vết thương.

nanofibers with antimicrobial agents can effectively inhibit bacterial growth on medical devices.

Sợi nano chứa các chất diệt khuẩn có thể hiệu quả ức chế sự phát triển của vi khuẩn trên các thiết bị y tế.

the electrospinning technique allows precise control over nanofiber diameter and orientation.

Kỹ thuật điện xơ cho phép kiểm soát chính xác đường kính và hướng của sợi nano.

aligned nanofibers promote cell migration and tissue regeneration in engineered scaffolds.

Sợi nano được sắp xếp đúng hướng thúc đẩy sự di chuyển của tế bào và tái tạo mô trong các khung được thiết kế.

composite nanofibers reinforced with nanoparticles show enhanced catalytic activity.

Sợi nano composite được củng cố bằng các hạt nano thể hiện hoạt tính xúc tác được cải thiện.

nanofiber mats serve as effective separators in lithium-ion batteries.

Chất liệu sợi nano đóng vai trò như các lớp tách hiệu quả trong pin lithium-ion.

silk nanofibers offer superior biocompatibility for neural tissue engineering applications.

Sợi nano tơ tằm cung cấp tính tương thích sinh học vượt trội cho các ứng dụng kỹ thuật mô thần kinh.

nanofiber scaffolds provide a three-dimensional structure that mimics the extracellular matrix.

Các khung sợi nano cung cấp cấu trúc ba chiều mô phỏng ma trận ngoại bào.

functionalized nanofibers can capture specific proteins from complex biological samples.

Sợi nano được chức năng hóa có thể bắt giữ các protein cụ thể từ các mẫu sinh học phức tạp.

the mechanical properties of nanofibers can be tuned by adjusting the polymer concentration.

Tính chất cơ học của sợi nano có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi nồng độ polymer.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay