nappa

[Mỹ]/ˈnæpə/
[Anh]/ˈnæpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. da cừu mềm được sử dụng cho quần áo; da cừu nappa cho găng tay

Cụm từ & Cách kết hợp

nappa leather

da nappa

nappa finish

hoàn thiện nappa

nappa coat

áo khoác nappa

nappa material

vật liệu nappa

nappa texture

bề mặt nappa

nappa style

phong cách nappa

nappa bag

túi nappa

nappa upholstery

bọc nappa

nappa shoes

giày nappa

nappa gloves

găng tay nappa

Câu ví dụ

he wore a nappa leather jacket.

anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác da nappa.

nappa is known for its softness and durability.

nappa nổi tiếng với độ mềm mại và độ bền của nó.

she prefers nappa handbags over other materials.

cô ấy thích túi xách da nappa hơn các vật liệu khác.

the car's interior features nappa leather seats.

nội thất của chiếc xe có ghế bọc da nappa.

nappa is often used in high-end fashion products.

nappa thường được sử dụng trong các sản phẩm thời trang cao cấp.

he loves the feel of nappa against his skin.

anh ấy thích cảm giác của nappa trên da của mình.

many luxury brands use nappa leather in their designs.

nhiều thương hiệu xa xỉ sử dụng da nappa trong thiết kế của họ.

nappa leather requires special care to maintain its quality.

da nappa cần được chăm sóc đặc biệt để duy trì chất lượng của nó.

the sofa is upholstered in soft nappa leather.

sofa được bọc bằng da nappa mềm mại.

she gifted him a nappa wallet for his birthday.

cô ấy tặng anh ấy một ví da nappa nhân dịp sinh nhật của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay