narcotics-linked

[US]/[ˈnɑːkɒtɪks lɪŋkt]/
[UK]/[ˈnɑːrkoʊtɪks lɪŋkt]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Liên quan đến hoặc có liên hệ với ma túy bất hợp pháp; Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi ngành buôn bán ma túy bất hợp pháp; Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi chất gây nghiện.

Phrases & Collocations

narcotics-linked crime

hành vi liên quan đến ma túy

narcotics-linked activities

hoạt động liên quan đến ma túy

narcotics-linked money

tiền liên quan đến ma túy

narcotics-linked network

mạng lưới liên quan đến ma túy

narcotics-linked organization

tổ chức liên quan đến ma túy

being narcotics-linked

liên quan đến ma túy

investigating narcotics-linked

điều tra các hoạt động liên quan đến ma túy

narcotics-linked businesses

các doanh nghiệp liên quan đến ma túy

narcotics-linked individuals

các cá nhân liên quan đến ma túy

highly narcotics-linked

rất liên quan đến ma túy

Example Sentences

the investigation uncovered a complex network of narcotics-linked money laundering.

Việc điều tra đã phơi bày một mạng lưới phức tạp liên quan đến rửa tiền ma túy.

law enforcement agencies are targeting narcotics-linked criminal organizations.

Các cơ quan thực thi pháp luật đang nhắm đến các tổ chức tội phạm liên quan đến ma túy.

the politician's ties to narcotics-linked businesses raised serious concerns.

Sự liên quan của chính trị gia này đến các doanh nghiệp liên quan đến ma túy đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng.

we analyzed narcotics-linked financial transactions to identify the source of funds.

Chúng tôi đã phân tích các giao dịch tài chính liên quan đến ma túy để xác định nguồn gốc của tiền.

the report detailed the devastating impact of narcotics-linked violence on communities.

Báo cáo đã chi tiết về tác động tàn khốc của bạo lực liên quan đến ma túy đối với cộng đồng.

the journalist exposed the narcotics-linked corruption within the government.

Báo chí đã phơi bày tham nhũng liên quan đến ma túy trong chính phủ.

the charity works to rehabilitate individuals affected by narcotics-linked crime.

Tổ chức từ thiện hoạt động nhằm cải tạo những cá nhân bị ảnh hưởng bởi tội phạm liên quan đến ma túy.

the court seized assets linked to narcotics-linked activities.

Tòa án đã thu giữ tài sản liên quan đến các hoạt động liên quan đến ma túy.

the intelligence agency tracked narcotics-linked communications across borders.

Cơ quan tình báo đã theo dõi các cuộc giao tiếp liên quan đến ma túy qua biên giới.

the witness testified about the narcotics-linked operations of the cartel.

Người làm chứng đã khai về các hoạt động liên quan đến ma túy của băng nhóm.

the study examined the psychological effects of narcotics-linked trauma.

Nghiên cứu đã xem xét tác động tâm lý của chấn thương liên quan đến ma túy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now