nardoos

[Mỹ]/ˈnɑːdəʊz/
[Anh]/ˈnɑrduːz/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Pimpinella; pimpinella có cuống lớn; được trồng ở Ấn Độ

Cụm từ & Cách kết hợp

nardoos effect

hiệu ứng nardoos

nardoos scent

mùi hương nardoos

nardoos oil

dầu nardoos

nardoos flower

hoa nardoos

nardoos extract

chiết xuất nardoos

nardoos aroma

aroma nardoos

nardoos plant

cây nardoos

nardoos fragrance

mùi thơm nardoos

nardoos essence

tinh chất nardoos

nardoos therapy

liệu pháp nardoos

Câu ví dụ

have you ever tried nardoos in your cooking?

Bạn đã từng thử nardoos trong nấu ăn chưa?

nardoos are often used for their aromatic qualities.

Nardoos thường được sử dụng vì những đặc tính thơm của chúng.

she added nardoos to enhance the flavor of the dish.

Cô ấy thêm nardoos để tăng thêm hương vị cho món ăn.

many people believe nardoos have medicinal properties.

Nhiều người tin rằng nardoos có đặc tính chữa bệnh.

nardoos can be found in various herbal remedies.

Nardoos có thể được tìm thấy trong các biện pháp khắc phục thảo dược khác nhau.

in traditional medicine, nardoos are highly valued.

Trong y học truyền thống, nardoos được đánh giá cao.

he enjoys the scent of nardoos in his essential oils.

Anh ấy thích mùi hương của nardoos trong dầu thiết yếu của mình.

nardoos can be used in perfumes for a unique fragrance.

Nardoos có thể được sử dụng trong nước hoa để có mùi hương độc đáo.

she grows nardoos in her herb garden.

Cô ấy trồng nardoos trong vườn thảo dược của mình.

using nardoos can elevate your culinary skills.

Sử dụng nardoos có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay