narrations

[Mỹ]/nəˈreɪʃənz/
[Anh]/nəˈreɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tài khoản của các sự kiện hoặc câu chuyện

Cụm từ & Cách kết hợp

personal narrations

các tường thuật cá nhân

historical narrations

các tường thuật lịch sử

visual narrations

các tường thuật trực quan

oral narrations

các tường thuật truyền miệng

fictional narrations

các tường thuật hư cấu

dramatic narrations

các tường thuật kịch tính

first-person narrations

các tường thuật ngôi thứ nhất

audio narrations

các tường thuật âm thanh

documentary narrations

các tường thuật tài liệu

imaginative narrations

các tường thuật giàu trí tưởng tượng

Câu ví dụ

her narrations captivated the audience.

Những lời thuật lại của cô ấy đã chinh phục khán giả.

the narrations provided a deeper understanding of the story.

Những lời thuật lại đã cung cấp một sự hiểu biết sâu sắc hơn về câu chuyện.

he is known for his engaging narrations.

Anh ấy nổi tiếng với những lời thuật lại hấp dẫn.

we listened to the narrations during the documentary.

Chúng tôi đã nghe những lời thuật lại trong suốt bộ phim tài liệu.

her narrations often include personal anecdotes.

Những lời thuật lại của cô ấy thường bao gồm những câu chuyện cá nhân.

the narrations were filled with vivid descriptions.

Những lời thuật lại tràn ngập những mô tả sống động.

he has a unique style in his narrations.

Anh ấy có một phong cách độc đáo trong những lời thuật lại của mình.

the narrations helped to illustrate the main themes.

Những lời thuật lại đã giúp làm sáng tỏ những chủ đề chính.

she recorded her narrations for the audio book.

Cô ấy đã thu âm những lời thuật lại của mình cho cuốn sách nghe.

the narrations were both informative and entertaining.

Những lời thuật lại vừa cung cấp thông tin vừa giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay