personal narrations
các tường thuật cá nhân
historical narrations
các tường thuật lịch sử
visual narrations
các tường thuật trực quan
oral narrations
các tường thuật truyền miệng
fictional narrations
các tường thuật hư cấu
dramatic narrations
các tường thuật kịch tính
first-person narrations
các tường thuật ngôi thứ nhất
audio narrations
các tường thuật âm thanh
documentary narrations
các tường thuật tài liệu
imaginative narrations
các tường thuật giàu trí tưởng tượng
her narrations captivated the audience.
Những lời thuật lại của cô ấy đã chinh phục khán giả.
the narrations provided a deeper understanding of the story.
Những lời thuật lại đã cung cấp một sự hiểu biết sâu sắc hơn về câu chuyện.
he is known for his engaging narrations.
Anh ấy nổi tiếng với những lời thuật lại hấp dẫn.
we listened to the narrations during the documentary.
Chúng tôi đã nghe những lời thuật lại trong suốt bộ phim tài liệu.
her narrations often include personal anecdotes.
Những lời thuật lại của cô ấy thường bao gồm những câu chuyện cá nhân.
the narrations were filled with vivid descriptions.
Những lời thuật lại tràn ngập những mô tả sống động.
he has a unique style in his narrations.
Anh ấy có một phong cách độc đáo trong những lời thuật lại của mình.
the narrations helped to illustrate the main themes.
Những lời thuật lại đã giúp làm sáng tỏ những chủ đề chính.
she recorded her narrations for the audio book.
Cô ấy đã thu âm những lời thuật lại của mình cho cuốn sách nghe.
the narrations were both informative and entertaining.
Những lời thuật lại vừa cung cấp thông tin vừa giải trí.
personal narrations
các tường thuật cá nhân
historical narrations
các tường thuật lịch sử
visual narrations
các tường thuật trực quan
oral narrations
các tường thuật truyền miệng
fictional narrations
các tường thuật hư cấu
dramatic narrations
các tường thuật kịch tính
first-person narrations
các tường thuật ngôi thứ nhất
audio narrations
các tường thuật âm thanh
documentary narrations
các tường thuật tài liệu
imaginative narrations
các tường thuật giàu trí tưởng tượng
her narrations captivated the audience.
Những lời thuật lại của cô ấy đã chinh phục khán giả.
the narrations provided a deeper understanding of the story.
Những lời thuật lại đã cung cấp một sự hiểu biết sâu sắc hơn về câu chuyện.
he is known for his engaging narrations.
Anh ấy nổi tiếng với những lời thuật lại hấp dẫn.
we listened to the narrations during the documentary.
Chúng tôi đã nghe những lời thuật lại trong suốt bộ phim tài liệu.
her narrations often include personal anecdotes.
Những lời thuật lại của cô ấy thường bao gồm những câu chuyện cá nhân.
the narrations were filled with vivid descriptions.
Những lời thuật lại tràn ngập những mô tả sống động.
he has a unique style in his narrations.
Anh ấy có một phong cách độc đáo trong những lời thuật lại của mình.
the narrations helped to illustrate the main themes.
Những lời thuật lại đã giúp làm sáng tỏ những chủ đề chính.
she recorded her narrations for the audio book.
Cô ấy đã thu âm những lời thuật lại của mình cho cuốn sách nghe.
the narrations were both informative and entertaining.
Những lời thuật lại vừa cung cấp thông tin vừa giải trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay