nasalis

[Mỹ]/næˈzeɪlɪs/
[Anh]/næˈzeɪlɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cơ mũi
adj. liên quan đến mũi
Word Forms
số nhiềunasaliss

Cụm từ & Cách kết hợp

nasalis muscle

cơ mũi

nasalis function

chức năng cơ mũi

nasalis contraction

co rút cơ mũi

nasalis structure

cấu trúc cơ mũi

nasalis activity

hoạt động của cơ mũi

nasalis reflex

phản xạ cơ mũi

nasalis region

khu vực cơ mũi

nasalis nerve

dây thần kinh cơ mũi

nasalis tone

thần kinh cơ mũi

nasalis strain

ứng suất cơ mũi

Câu ví dụ

the nasalis muscle helps in facial expressions.

bắp cơ mũi giúp tạo biểu cảm trên khuôn mặt.

in anatomy, the nasalis is important for nose movements.

trong giải phẫu, cơ mũi là quan trọng cho chuyển động của mũi.

she felt tension in her nasalis after the long meeting.

cô ấy cảm thấy căng thẳng ở cơ mũi sau cuộc họp dài.

the nasalis can affect your overall facial aesthetics.

cơ mũi có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt tổng thể của bạn.

understanding the nasalis is key for facial surgeries.

hiểu về cơ mũi là yếu tố quan trọng cho các cuộc phẫu thuật thẩm mỹ khuôn mặt.

he studied the role of the nasalis in expressive communication.

anh ấy nghiên cứu vai trò của cơ mũi trong giao tiếp biểu cảm.

yoga can help relax the nasalis and reduce stress.

yoga có thể giúp thư giãn cơ mũi và giảm căng thẳng.

she used facial exercises to strengthen her nasalis.

cô ấy sử dụng các bài tập trên khuôn mặt để tăng cường cơ mũi của mình.

the nasalis is often overlooked in facial anatomy studies.

cơ mũi thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu giải phẫu khuôn mặt.

proper function of the nasalis is essential for breathing.

chức năng đúng đắn của cơ mũi là điều cần thiết cho việc thở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay