nasalisations

[Mỹ]/ˌneɪzəlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌneɪzəlaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.hành động hoặc quá trình làm mũi hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

nasalisations process

quá trình nhấn âm mũi

nasalisations effect

hiệu ứng nhấn âm mũi

nasalisations analysis

phân tích nhấn âm mũi

nasalisations patterns

mẫu hình nhấn âm mũi

nasalisations rules

quy tắc nhấn âm mũi

nasalisations examples

ví dụ về nhấn âm mũi

nasalisations features

đặc điểm của nhấn âm mũi

nasalisations types

loại hình nhấn âm mũi

nasalisations study

nghiên cứu về nhấn âm mũi

nasalisations context

bối cảnh nhấn âm mũi

Câu ví dụ

nasalisations can change the meaning of words in certain languages.

các âm mũi có thể thay đổi ý nghĩa của từ trong một số ngôn ngữ.

understanding nasalisations is important for language learners.

việc hiểu các âm mũi rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.

some dialects have unique nasalisations that are fascinating.

một số phương ngữ có các âm mũi độc đáo và thú vị.

nasalisations often occur in rapid speech.

các âm mũi thường xảy ra trong khi nói nhanh.

he studied the effects of nasalisations on pronunciation.

anh ấy đã nghiên cứu tác động của các âm mũi lên phát âm.

nasalisations can be challenging for non-native speakers.

các âm mũi có thể là một thách thức đối với người không bản xứ.

in some languages, nasalisations are a key feature.

trong một số ngôn ngữ, các âm mũi là một đặc điểm quan trọng.

teachers often explain the role of nasalisations in phonetics.

các giáo viên thường giải thích vai trò của các âm mũi trong âm học.

nasalisations can enhance the musicality of spoken language.

các âm mũi có thể nâng cao tính âm nhạc của ngôn ngữ nói.

she demonstrated how nasalisations affect intonation.

cô ấy đã chứng minh cách các âm mũi ảnh hưởng đến ngữ điệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay