nasdaq

[Mỹ]/ˈnæz.dæk/
[Anh]/ˈnæz.dæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hiệp hội các nhà giao dịch chứng khoán tự động; Chỉ số tổng hợp Nasdaq
Word Forms
số nhiềunasdaqs

Cụm từ & Cách kết hợp

nasdaq index

chỉ số nasdaq

nasdaq market

thị trường nasdaq

nasdaq stocks

cổ phiếu nasdaq

nasdaq listing

liệt kê nasdaq

nasdaq composite

nasdaq composite

nasdaq exchange

sàn giao dịch nasdaq

nasdaq futures

hợp đồng tương lai nasdaq

nasdaq growth

sự tăng trưởng của nasdaq

nasdaq trends

xu hướng nasdaq

nasdaq performance

hiệu suất nasdaq

Câu ví dụ

the nasdaq has been volatile this week.

Nasdaq đã biến động trong tuần này.

investors are watching the nasdaq closely.

Các nhà đầu tư đang theo dõi Nasdaq chặt chẽ.

many tech companies are listed on the nasdaq.

Nhiều công ty công nghệ được niêm yết trên Nasdaq.

the nasdaq composite index reached a new high.

Chỉ số Nasdaq Composite đã đạt mức cao mới.

trading on the nasdaq is often fast-paced.

Giao dịch trên Nasdaq thường diễn ra nhanh chóng.

she invested in stocks listed on the nasdaq.

Cô ấy đã đầu tư vào cổ phiếu được niêm yết trên Nasdaq.

the nasdaq market is known for its technology focus.

Thị trường Nasdaq nổi tiếng với sự tập trung vào công nghệ.

analysts predict growth for the nasdaq in the coming year.

Các nhà phân tích dự đoán sự tăng trưởng của Nasdaq trong năm tới.

he follows the nasdaq trends daily.

Anh ấy theo dõi xu hướng Nasdaq hàng ngày.

the nasdaq has a significant impact on the global market.

Nasdaq có tác động đáng kể đến thị trường toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay