nast

[Mỹ]/næst/
[Anh]/næst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềunasts

Cụm từ & Cách kết hợp

nasty surprise

nasty situation

nasty weather

nasty cold

nasty habit

nasty wound

nasty look

getting nastier

nastiest one

nasty temper

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay