| số nhiều | nasts |
nasty surprise
điều bất ngờ xấu xí
nasty situation
hoàn cảnh xấu xí
nasty weather
thời tiết xấu xí
nasty cold
cơn cảm lạnh khó chịu
nasty habit
tật xấu
nasty wound
vết thương xấu xí
nasty look
nét mặt xấu xí
getting nastier
trở nên tồi tệ hơn
nastiest one
điều tồi tệ nhất
nasty temper
tính tình xấu xí
nasty surprise
điều bất ngờ xấu xí
nasty situation
hoàn cảnh xấu xí
nasty weather
thời tiết xấu xí
nasty cold
cơn cảm lạnh khó chịu
nasty habit
tật xấu
nasty wound
vết thương xấu xí
nasty look
nét mặt xấu xí
getting nastier
trở nên tồi tệ hơn
nastiest one
điều tồi tệ nhất
nasty temper
tính tình xấu xí
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay