nat

[Mỹ]/nɑ:t/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. linh hồn bảo vệ, yêu tinh, sự hiện diện bí ẩn, người bảo vệ
Word Forms
so sánh hơnnatter

Cụm từ & Cách kết hợp

natural

tự nhiên

nature

Nature

native

địa phương

nation

quốc gia

natural disaster

thiên tai

natural resources

tài nguyên thiên nhiên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay