| so sánh hơn | natter |
natural
tự nhiên
nature
Nature
native
địa phương
nation
quốc gia
natural disaster
thiên tai
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
natural
tự nhiên
nature
Nature
native
địa phương
nation
quốc gia
natural disaster
thiên tai
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay