high natalities
tỷ lệ sinh cao
low natalities
tỷ lệ sinh thấp
natalities rate
tỷ lệ sinh
increasing natalities
tỷ lệ sinh tăng
declining natalities
tỷ lệ sinh giảm
natalities trends
xu hướng tỷ lệ sinh
natalities statistics
thống kê tỷ lệ sinh
natalities data
dữ liệu tỷ lệ sinh
natalities impact
tác động của tỷ lệ sinh
natalities policies
các chính sách về tỷ lệ sinh
the country has seen a decline in natalities over the past decade.
đất nước đã chứng kiến sự suy giảm tỷ lệ sinh trong thập kỷ qua.
government policies can significantly influence natalities.
các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sinh.
high natalities are often linked to improved healthcare.
tỷ lệ sinh cao thường liên quan đến sự cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe.
many factors contribute to the increase in natalities.
nhiều yếu tố góp phần làm tăng tỷ lệ sinh.
studies show that economic stability affects natalities.
các nghiên cứu cho thấy sự ổn định kinh tế ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh.
in some regions, natalities have reached record highs.
ở một số khu vực, tỷ lệ sinh đã đạt mức cao kỷ lục.
efforts to boost natalities include family-friendly policies.
các nỗ lực tăng tỷ lệ sinh bao gồm các chính sách thân thiện với gia đình.
many nations are concerned about declining natalities.
nhiều quốc gia lo ngại về sự suy giảm tỷ lệ sinh.
research on natalities can help shape future policies.
nghiên cứu về tỷ lệ sinh có thể giúp định hình các chính sách trong tương lai.
education and employment opportunities impact natalities.
giáo dục và cơ hội việc làm tác động đến tỷ lệ sinh.
high natalities
tỷ lệ sinh cao
low natalities
tỷ lệ sinh thấp
natalities rate
tỷ lệ sinh
increasing natalities
tỷ lệ sinh tăng
declining natalities
tỷ lệ sinh giảm
natalities trends
xu hướng tỷ lệ sinh
natalities statistics
thống kê tỷ lệ sinh
natalities data
dữ liệu tỷ lệ sinh
natalities impact
tác động của tỷ lệ sinh
natalities policies
các chính sách về tỷ lệ sinh
the country has seen a decline in natalities over the past decade.
đất nước đã chứng kiến sự suy giảm tỷ lệ sinh trong thập kỷ qua.
government policies can significantly influence natalities.
các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sinh.
high natalities are often linked to improved healthcare.
tỷ lệ sinh cao thường liên quan đến sự cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe.
many factors contribute to the increase in natalities.
nhiều yếu tố góp phần làm tăng tỷ lệ sinh.
studies show that economic stability affects natalities.
các nghiên cứu cho thấy sự ổn định kinh tế ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh.
in some regions, natalities have reached record highs.
ở một số khu vực, tỷ lệ sinh đã đạt mức cao kỷ lục.
efforts to boost natalities include family-friendly policies.
các nỗ lực tăng tỷ lệ sinh bao gồm các chính sách thân thiện với gia đình.
many nations are concerned about declining natalities.
nhiều quốc gia lo ngại về sự suy giảm tỷ lệ sinh.
research on natalities can help shape future policies.
nghiên cứu về tỷ lệ sinh có thể giúp định hình các chính sách trong tương lai.
education and employment opportunities impact natalities.
giáo dục và cơ hội việc làm tác động đến tỷ lệ sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay