natchez

[Mỹ]/ˈnætʃɛz/
[Anh]/ˈnætʃɛz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Natchez; ngôn ngữ Natchez
adj. của người Natchez; liên quan đến ngôn ngữ Natchez
Các dạng của từ
số nhiềunatchezs

Cụm từ & Cách kết hợp

natchez trace

natchez trace

natchez festival

natchez festival

natchez river

natchez river

natchez mansion

natchez mansion

natchez historical

natchez historical

natchez pilgrimage

natchez pilgrimage

natchez city

natchez city

natchez garden

natchez garden

natchez tours

natchez tours

natchez culture

natchez culture

Câu ví dụ

natchez is known for its beautiful historic homes.

Natchez nổi tiếng với những ngôi nhà lịch sử tuyệt đẹp.

many tourists visit natchez every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Natchez mỗi năm.

the natchez trace parkway offers stunning views.

Đường mòn Natchez Trace mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.

festivals in natchez attract visitors from all over.

Các lễ hội ở Natchez thu hút du khách từ khắp nơi.

there are many outdoor activities in natchez.

Có rất nhiều hoạt động ngoài trời ở Natchez.

natchez has a rich cultural heritage.

Natchez có di sản văn hóa phong phú.

exploring natchez can be a delightful experience.

Khám phá Natchez có thể là một trải nghiệm thú vị.

local cuisine in natchez is a must-try.

Ẩm thực địa phương ở Natchez là một điều nên thử.

natchez is famous for its antebellum architecture.

Natchez nổi tiếng với kiến trúc thời kỳ tiền chiến.

visitors can learn about history in natchez.

Du khách có thể tìm hiểu về lịch sử ở Natchez.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay