nationale

[Mỹ]/næʃəˈnɑːl/
[Anh]/næʃəˈnɑːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường cao tốc; đường có số hiệu; đường có tên hoặc số quốc gia
adj. của hoặc liên quan đến doanh nghiệp nhà nước hoặc thuộc sở hữu nhà nước
Các dạng của từ
số nhiềunationales

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay