cultural nativisms
chủ nghĩa bản địa văn hóa
political nativisms
chủ nghĩa bản địa chính trị
economic nativisms
chủ nghĩa bản địa kinh tế
ethnic nativisms
chủ nghĩa bản địa dân tộc
social nativisms
chủ nghĩa bản địa xã hội
national nativisms
chủ nghĩa bản địa dân tộc
regional nativisms
chủ nghĩa bản địa khu vực
religious nativisms
chủ nghĩa bản địa tôn giáo
historical nativisms
chủ nghĩa bản địa lịch sử
linguistic nativisms
chủ nghĩa bản địa ngôn ngữ
nativisms can often lead to cultural conflicts.
chủ nghĩa bản địa thường có thể dẫn đến các cuộc xung đột văn hóa.
the rise of nativisms has affected immigration policies worldwide.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa bản địa đã ảnh hưởng đến các chính sách nhập cư trên toàn thế giới.
many political movements are fueled by nativisms.
nhiều phong trào chính trị được thúc đẩy bởi chủ nghĩa bản địa.
understanding nativisms is crucial for social cohesion.
hiểu rõ chủ nghĩa bản địa là điều quan trọng để gắn kết xã hội.
nativisms can manifest in various forms of expression.
chủ nghĩa bản địa có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.
scholars debate the implications of nativisms in modern society.
các học giả tranh luận về những tác động của chủ nghĩa bản địa trong xã hội hiện đại.
nativisms often arise in response to globalization.
chủ nghĩa bản địa thường xuất hiện như một phản ứng đối với toàn cầu hóa.
the effects of nativisms can be seen in local communities.
tác động của chủ nghĩa bản địa có thể được nhìn thấy trong các cộng đồng địa phương.
some argue that nativisms hinder cultural exchange.
một số người cho rằng chủ nghĩa bản địa cản trở trao đổi văn hóa.
nativisms may challenge the idea of a multicultural society.
chủ nghĩa bản địa có thể thách thức ý tưởng về một xã hội đa văn hóa.
cultural nativisms
chủ nghĩa bản địa văn hóa
political nativisms
chủ nghĩa bản địa chính trị
economic nativisms
chủ nghĩa bản địa kinh tế
ethnic nativisms
chủ nghĩa bản địa dân tộc
social nativisms
chủ nghĩa bản địa xã hội
national nativisms
chủ nghĩa bản địa dân tộc
regional nativisms
chủ nghĩa bản địa khu vực
religious nativisms
chủ nghĩa bản địa tôn giáo
historical nativisms
chủ nghĩa bản địa lịch sử
linguistic nativisms
chủ nghĩa bản địa ngôn ngữ
nativisms can often lead to cultural conflicts.
chủ nghĩa bản địa thường có thể dẫn đến các cuộc xung đột văn hóa.
the rise of nativisms has affected immigration policies worldwide.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa bản địa đã ảnh hưởng đến các chính sách nhập cư trên toàn thế giới.
many political movements are fueled by nativisms.
nhiều phong trào chính trị được thúc đẩy bởi chủ nghĩa bản địa.
understanding nativisms is crucial for social cohesion.
hiểu rõ chủ nghĩa bản địa là điều quan trọng để gắn kết xã hội.
nativisms can manifest in various forms of expression.
chủ nghĩa bản địa có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.
scholars debate the implications of nativisms in modern society.
các học giả tranh luận về những tác động của chủ nghĩa bản địa trong xã hội hiện đại.
nativisms often arise in response to globalization.
chủ nghĩa bản địa thường xuất hiện như một phản ứng đối với toàn cầu hóa.
the effects of nativisms can be seen in local communities.
tác động của chủ nghĩa bản địa có thể được nhìn thấy trong các cộng đồng địa phương.
some argue that nativisms hinder cultural exchange.
một số người cho rằng chủ nghĩa bản địa cản trở trao đổi văn hóa.
nativisms may challenge the idea of a multicultural society.
chủ nghĩa bản địa có thể thách thức ý tưởng về một xã hội đa văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay