natterers

[Mỹ]/'nætə/
[Anh]/'nætə/

Dịch

n. những người tham gia vào những cuộc nói chuyện vô bổ hoặc phàn nàn

Cụm từ & Cách kết hợp

natterers unite

những người tán gẫu đoàn kết

natterers gather

những người tán gẫu tụ họp

natterers talk

những người tán gẫu nói chuyện

natterers chat

những người tán gẫu trò chuyện

natterers group

những người tán gẫu nhóm

natterers network

những người tán gẫu kết nối mạng

natterers connect

những người tán gẫu kết nối

natterers share

những người tán gẫu chia sẻ

natterers listen

những người tán gẫu lắng nghe

natterers engage

những người tán gẫu tham gia

Câu ví dụ

those natterers in the café always have something to say.

Những kẻ huyên thuyên ở quán cà phê luôn có điều gì đó để nói.

she enjoys listening to the natterers at the park.

Cô ấy thích lắng nghe những kẻ huyên thuyên ở công viên.

the natterers can be quite entertaining during the long wait.

Những kẻ huyên thuyên có thể khá thú vị trong thời gian chờ đợi lâu.

he often finds himself among natterers at social gatherings.

Anh ấy thường thấy mình giữa những kẻ huyên thuyên tại các buổi tụ họp xã hội.

natterers can sometimes distract from important conversations.

Những kẻ huyên thuyên đôi khi có thể làm xao nhãng các cuộc trò chuyện quan trọng.

the natterers in the office keep the atmosphere lively.

Những kẻ huyên thuyên trong văn phòng giữ cho không khí sôi động.

it's hard to concentrate with all the natterers around.

Khó tập trung với tất cả những kẻ huyên thuyên xung quanh.

some natterers are great storytellers.

Một số kẻ huyên thuyên là những người kể chuyện tuyệt vời.

natterers often share the latest gossip.

Những kẻ huyên thuyên thường chia sẻ những tin đồn mới nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay