naturalizations process
quy trình nhập tịch
naturalization requirements
yêu cầu nhập tịch
naturalization application
đơn xin nhập tịch
naturalizations completed
nhập tịch đã hoàn thành
seeking naturalization
đang tìm kiếm nhập tịch
naturalization status
tình trạng nhập tịch
facilitating naturalizations
tạo điều kiện cho việc nhập tịch
naturalization interview
phỏng vấn nhập tịch
post-naturalization steps
các bước sau khi nhập tịch
naturalization certificate
giấy chứng nhận nhập tịch
the country has streamlined its naturalizations process for skilled workers.
Quốc gia đã đơn giản hóa quy trình nhập tịch cho các lao động có tay nghề.
increased naturalizations can boost the economy and workforce.
Tăng số lượng nhập tịch có thể thúc đẩy kinh tế và lực lượng lao động.
the government is considering changes to existing naturalizations requirements.
Chính phủ đang xem xét thay đổi các yêu cầu nhập tịch hiện tại.
many immigrants pursue naturalizations to gain full citizenship rights.
Nhiều người nhập cư theo đuổi nhập tịch để có được đầy đủ quyền công dân.
a successful naturalizations application requires extensive documentation.
Một đơn nhập tịch thành công đòi hỏi nhiều giấy tờ cần thiết.
the impact of naturalizations on the demographic landscape is significant.
Tác động của nhập tịch đến bức tranh nhân khẩu học là đáng kể.
they celebrated their naturalizations with family and friends.
Họ đã tổ chức lễ nhập tịch cùng gia đình và bạn bè.
the naturalizations ceremony was a moving and emotional experience.
Lễ nhập tịch là một trải nghiệm xúc động và cảm động.
eligibility for naturalizations varies depending on residency status.
Điều kiện đủ tiêu chuẩn nhập tịch thay đổi tùy theo tình trạng cư trú.
the number of annual naturalizations has fluctuated in recent years.
Số lượng nhập tịch hàng năm đã biến động trong những năm gần đây.
he underwent a lengthy naturalizations process before being approved.
Anh đã trải qua một quy trình nhập tịch kéo dài trước khi được chấp thuận.
the debate over naturalizations policies continues in parliament.
Tranh luận về chính sách nhập tịch vẫn tiếp diễn tại nghị viện.
naturalizations process
quy trình nhập tịch
naturalization requirements
yêu cầu nhập tịch
naturalization application
đơn xin nhập tịch
naturalizations completed
nhập tịch đã hoàn thành
seeking naturalization
đang tìm kiếm nhập tịch
naturalization status
tình trạng nhập tịch
facilitating naturalizations
tạo điều kiện cho việc nhập tịch
naturalization interview
phỏng vấn nhập tịch
post-naturalization steps
các bước sau khi nhập tịch
naturalization certificate
giấy chứng nhận nhập tịch
the country has streamlined its naturalizations process for skilled workers.
Quốc gia đã đơn giản hóa quy trình nhập tịch cho các lao động có tay nghề.
increased naturalizations can boost the economy and workforce.
Tăng số lượng nhập tịch có thể thúc đẩy kinh tế và lực lượng lao động.
the government is considering changes to existing naturalizations requirements.
Chính phủ đang xem xét thay đổi các yêu cầu nhập tịch hiện tại.
many immigrants pursue naturalizations to gain full citizenship rights.
Nhiều người nhập cư theo đuổi nhập tịch để có được đầy đủ quyền công dân.
a successful naturalizations application requires extensive documentation.
Một đơn nhập tịch thành công đòi hỏi nhiều giấy tờ cần thiết.
the impact of naturalizations on the demographic landscape is significant.
Tác động của nhập tịch đến bức tranh nhân khẩu học là đáng kể.
they celebrated their naturalizations with family and friends.
Họ đã tổ chức lễ nhập tịch cùng gia đình và bạn bè.
the naturalizations ceremony was a moving and emotional experience.
Lễ nhập tịch là một trải nghiệm xúc động và cảm động.
eligibility for naturalizations varies depending on residency status.
Điều kiện đủ tiêu chuẩn nhập tịch thay đổi tùy theo tình trạng cư trú.
the number of annual naturalizations has fluctuated in recent years.
Số lượng nhập tịch hàng năm đã biến động trong những năm gần đây.
he underwent a lengthy naturalizations process before being approved.
Anh đã trải qua một quy trình nhập tịch kéo dài trước khi được chấp thuận.
the debate over naturalizations policies continues in parliament.
Tranh luận về chính sách nhập tịch vẫn tiếp diễn tại nghị viện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay