naturalizing process
quá trình nhập tịch
naturalizing citizens
nhập tịch công dân
naturalizing immigrants
nhập tịch người nhập cư
naturalizing laws
luật nhập tịch
naturalizing application
đơn xin nhập tịch
naturalizing ceremony
lễ tuyên thệ nhập tịch
naturalizing procedure
thủ tục nhập tịch
naturalizing requirements
yêu cầu nhập tịch
naturalizing status
trạng thái nhập tịch
naturalizing benefits
lợi ích của việc nhập tịch
naturalizing immigrants can strengthen the economy.
Việc nhập tịch cho người nhập cư có thể củng cố nền kinh tế.
she is focused on naturalizing her status in the country.
Cô ấy đang tập trung vào việc nhập tịch tại quốc gia này.
naturalizing plants helps them adapt to new environments.
Việc tự nhiên hóa cây trồng giúp chúng thích nghi với môi trường mới.
he is working on naturalizing his accent.
Anh ấy đang làm việc để làm cho giọng điệu của mình trở nên tự nhiên hơn.
naturalizing the laws can make them more effective.
Việc tự nhiên hóa các quy luật có thể giúp chúng hiệu quả hơn.
they are naturalizing the wildlife in the area.
Họ đang tự nhiên hóa các loài động vật hoang dã trong khu vực.
naturalizing the community will foster inclusivity.
Việc tự nhiên hóa cộng đồng sẽ thúc đẩy sự hòa nhập.
naturalizing cultural practices can enrich society.
Việc tự nhiên hóa các phong tục văn hóa có thể làm phong phú thêm xã hội.
she is committed to naturalizing her new home.
Cô ấy cam kết tự nhiên hóa ngôi nhà mới của mình.
naturalizing the process will benefit everyone involved.
Việc tự nhiên hóa quy trình sẽ có lợi cho tất cả những người liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay